WN4026
WN4026 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 31 đường bay, nhiều nhất là Sacramento – Phoenix. Trong 431 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 75,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,9%trên 431 chuyến
- Chậm trung bình13,9 phút
- Tháng 7/202617▼ 45,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,7%
- Các chặng mang số hiệu này31
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 6 | ▲ 500,0% |
| Tháng 2 | 10 | 20 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 34 | 33 | ▼ 2,9% |
| Tháng 4 | 9 | 31 | ▲ 244,4% |
| Tháng 5 | – | 30 | – |
| Tháng 6 | 26 | 18 | ▼ 30,8% |
| Tháng 7 | 31 | 17 | ▼ 45,2% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 63 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 9 | – | – |
| Tháng 12 | 22 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 66,7% | ▼ 33,3% |
| Tháng 2 | 90,0% | 70,0% | ▼ 22,2% |
| Tháng 3 | 72,7% | 51,5% | ▼ 29,2% |
| Tháng 4 | 55,6% | 77,4% | ▲ 39,3% |
| Tháng 5 | – | 96,7% | – |
| Tháng 6 | 76,0% | 50,0% | ▼ 34,2% |
| Tháng 7 | 83,9% | 64,7% | ▼ 22,8% |
| Tháng 8 | 87,1% | – | – |
| Tháng 9 | 96,6% | – | – |
| Tháng 10 | 66,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 77,8% | – | – |
| Tháng 12 | 90,9% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,3% 428
- Bị huỷ 0,7% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 15/10/2024 → 29/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SMF PHX Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.040 | -1,3 phút | 96,5% | 58 |
| JAX MDW Sân bay quốc tế Jacksonville – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 1.368 | 6,5 phút | 89,5% | 57 |
| OAK BUR Sân bay quốc tế Oakland – Sân bay Bob Hope | 523 | 7,3 phút | 78,4% | 52 |
| CMH BWI Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 541 | 27,6 phút | 57,6% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 34 | 33 | 72,7% | 1 |
| tháng 4/2025 | 9 | 9 | 55,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 25 | 76,0% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 96,6% | 1 |
| tháng 10/2025 | 63 | 63 | 66,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 12/2025 | 22 | 22 | 90,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 20 | 20 | 70,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 33 | 33 | 51,5% | 0 |
| tháng 4/2026 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 18 | 18 | 50,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 17 | 17 | 64,7% | 0 |