WN3204
WN3204 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 23 đường bay, nhiều nhất là Las Vegas – Chicago. Trong 416 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 82,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,4%trên 416 chuyến
- Chậm trung bình10,7 phút
- Tháng 7/20264▼ 88,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,9%
- Các chặng mang số hiệu này23
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 28 | ▲ 833,3% |
| Tháng 2 | 10 | 10 | 0,0% |
| Tháng 3 | 27 | 21 | ▼ 22,2% |
| Tháng 4 | 35 | 4 | ▼ 88,6% |
| Tháng 5 | 36 | – | – |
| Tháng 6 | 36 | 4 | ▼ 88,9% |
| Tháng 7 | 35 | 4 | ▼ 88,6% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 9 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 40 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 2 | 60,0% | 70,0% | ▲ 16,7% |
| Tháng 3 | 92,6% | 88,9% | ▼ 4,0% |
| Tháng 4 | 82,9% | 75,0% | ▼ 9,5% |
| Tháng 5 | 77,8% | – | – |
| Tháng 6 | 91,4% | 75,0% | ▼ 18,0% |
| Tháng 7 | 61,8% | 100,0% | ▲ 61,9% |
| Tháng 8 | 80,7% | – | – |
| Tháng 9 | 90,0% | – | – |
| Tháng 10 | 33,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 82,1% | – | – |
| Tháng 12 | 82,1% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 3 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,1% 408
- Bị huỷ 1,9% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 26/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LAS MDW Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 2.442 | 19,6 phút | 69,5% | 62 |
| LAS MCI Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Kansas City | 1.829 | 6,4 phút | 87,7% | 57 |
| MDW MSP Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 560 | 8,8 phút | 84,1% | 45 |
| KOA OGG Sân bay quốc tế Kona – Sân bay Kahului | 135 | 0,3 phút | 93,9% | 33 |
| SNA OAK Sân bay John Wayne – Sân bay quốc tế Oakland | 597 | 1,5 phút | 90,9% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 89,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 10 | 10 | 60,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 27 | 27 | 92,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 35 | 35 | 82,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 36 | 36 | 77,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 36 | 35 | 91,4% | 1 |
| tháng 7/2025 | 35 | 34 | 61,8% | 1 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 9 | 9 | 33,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 28 | 82,1% | 2 |
| tháng 12/2025 | 40 | 39 | 82,1% | 1 |
| tháng 1/2026 | 28 | 28 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 10 | 10 | 70,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 21 | 18 | 88,9% | 3 |
| tháng 4/2026 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |