WN591
WN591 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 38 đường bay, nhiều nhất là Hartford – Tampa. Trong 793 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 83,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ83,6%trên 793 chuyến
- Chậm trung bình7,4 phút
- Tháng 7/202631▲ 24,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,3%
- Các chặng mang số hiệu này38
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 70 | 31 | ▼ 55,7% |
| Tháng 2 | 79 | 28 | ▼ 64,6% |
| Tháng 3 | 39 | 24 | ▼ 38,5% |
| Tháng 4 | 33 | 29 | ▼ 12,1% |
| Tháng 5 | 33 | 32 | ▼ 3,0% |
| Tháng 6 | 25 | 30 | ▲ 20,0% |
| Tháng 7 | 25 | 31 | ▲ 24,0% |
| Tháng 8 | 35 | – | – |
| Tháng 9 | 34 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 31 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 304 | 205 | ▼ 32,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 91,3% | 93,6% | ▲ 2,5% |
| Tháng 2 | 74,7% | 100,0% | ▲ 33,9% |
| Tháng 3 | 89,7% | 87,5% | ▼ 2,5% |
| Tháng 4 | 75,8% | 100,0% | ▲ 32,0% |
| Tháng 5 | 54,6% | 90,6% | ▲ 66,1% |
| Tháng 6 | 68,0% | 96,7% | ▲ 42,2% |
| Tháng 7 | 88,0% | 83,9% | ▼ 4,7% |
| Tháng 8 | 88,6% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 55,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 80,0% | – | – |
| Tháng 12 | 64,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 77,4% | 93,2% | ▲ 20,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,7% 791
- Bị huỷ 0,3% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BDL TPA Sân bay quốc tế Bradley – Sân bay quốc tế Tampa | 1.790 | 7,6 phút | 83,7% | 92 |
| BWI BDL Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Bradley | 455 | 9,6 phút | 76,9% | 79 |
| CLE MDW Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 493 | -3,7 phút | 98,3% | 58 |
| SMF LGB Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay Long Beach | 624 | -1,2 phút | 98,3% | 57 |
| TUL LAS Sân bay quốc tế Tulsa – Sân bay quốc tế Harry Reid | 1.727 | -1,2 phút | 98,0% | 50 |
| LAS DEN Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Denver | 1.009 | 21,3 phút | 60,0% | 50 |
| LAS MDW Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 2.442 | 10,7 phút | 83,3% | 48 |
| LBB DAL Sân bay quốc tế Lubbock Preston Smith – Sân bay Dallas Love | 472 | 3,3 phút | 84,4% | 46 |
| PIT FLL Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood | 1.603 | 10,8 phút | 94,1% | 34 |
| RNO LAS Sân bay quốc tế Reno-Tahoe – Sân bay quốc tế Harry Reid | 556 | -2,4 phút | 97,0% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 51 | 51 | 86,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 55 | 55 | 81,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 70 | 69 | 91,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 79 | 79 | 74,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 39 | 39 | 89,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 33 | 33 | 75,8% | 0 |
| tháng 5/2025 | 33 | 33 | 54,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 25 | 25 | 68,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 25 | 25 | 88,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 35 | 35 | 88,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 34 | 34 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 27 | 27 | 55,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 24 | 24 | 87,5% | 0 |
| tháng 4/2026 | 29 | 29 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 32 | 32 | 90,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |