WN407
WN407 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 35 đường bay, nhiều nhất là Austin – Dallas. Trong 670 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,7%trên 670 chuyến
- Chậm trung bình8,9 phút
- Tháng 7/202635▲ 29,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,9%
- Các chặng mang số hiệu này35
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 27 | 29 | ▲ 7,4% |
| Tháng 2 | 26 | 31 | ▲ 19,2% |
| Tháng 3 | 41 | 47 | ▲ 14,6% |
| Tháng 4 | 36 | 34 | ▼ 5,6% |
| Tháng 5 | 35 | 32 | ▼ 8,6% |
| Tháng 6 | 27 | 34 | ▲ 25,9% |
| Tháng 7 | 27 | 35 | ▲ 29,6% |
| Tháng 8 | 42 | – | – |
| Tháng 9 | 43 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6 | – | – |
| Tháng 12 | 11 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 219 | 242 | ▲ 10,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 92,0% | 82,1% | ▼ 10,7% |
| Tháng 2 | 96,2% | 100,0% | ▲ 4,0% |
| Tháng 3 | 87,8% | 80,0% | ▼ 8,9% |
| Tháng 4 | 88,9% | 70,6% | ▼ 20,6% |
| Tháng 5 | 94,3% | 56,3% | ▼ 40,3% |
| Tháng 6 | 85,2% | 58,8% | ▼ 31,0% |
| Tháng 7 | 81,5% | 71,4% | ▼ 12,3% |
| Tháng 8 | 75,6% | – | – |
| Tháng 9 | 74,4% | – | – |
| Tháng 10 | 74,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 83,3% | – | – |
| Tháng 12 | 36,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 89,4% | 74,2% | ▼ 17,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,1% 664
- Bị huỷ 0,9% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| AUS DAL Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay Dallas Love | 304 | -1,6 phút | 96,9% | 100 |
| PDX MDW Sân bay quốc tế Portland – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 2.811 | 3,1 phút | 94,7% | 57 |
| AUS STL Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 1.161 | -3,0 phút | 96,3% | 55 |
| ELP LAS Sân bay quốc tế El Paso – Sân bay quốc tế Harry Reid | 938 | 7,7 phút | 82,4% | 52 |
| LGB SMF Sân bay Long Beach – Sân bay quốc tế Sacramento | 624 | 6,2 phút | 83,3% | 42 |
| AUS MSP Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 1.678 | 18,4 phút | 54,8% | 42 |
| AUS LGB Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay Long Beach | 1.970 | 21,2 phút | 64,1% | 39 |
| LAS MDW Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 2.442 | -0,1 phút | 93,9% | 33 |
| BNA DCA Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 903 | 12,7 phút | 75,0% | 33 |
| ATL DEN Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Denver | 1.927 | 15,7 phút | 74,2% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 93,1% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 27 | 25 | 92,0% | 2 |
| tháng 2/2025 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 3/2025 | 41 | 41 | 87,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 36 | 36 | 88,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 35 | 35 | 94,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 7/2025 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |
| tháng 8/2025 | 42 | 41 | 75,6% | 1 |
| tháng 9/2025 | 43 | 43 | 74,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 11 | 11 | 36,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 29 | 28 | 82,1% | 1 |
| tháng 2/2026 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 47 | 45 | 80,0% | 2 |
| tháng 4/2026 | 34 | 34 | 70,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 32 | 32 | 56,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 34 | 34 | 58,8% | 0 |
| tháng 7/2026 | 35 | 35 | 71,4% | 0 |