WN2480
WN2480 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 30 đường bay, nhiều nhất là Harlingen – Houston. Trong 496 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 75,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,8%trên 496 chuyến
- Chậm trung bình13,7 phút
- Tháng 7/202614▼ 53,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,0%
- Các chặng mang số hiệu này30
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 8 | ▲ 700,0% |
| Tháng 2 | 2 | 8 | ▲ 300,0% |
| Tháng 3 | 27 | 35 | ▲ 29,6% |
| Tháng 4 | 30 | 26 | ▼ 13,3% |
| Tháng 5 | 31 | 27 | ▼ 12,9% |
| Tháng 6 | 30 | 12 | ▼ 60,0% |
| Tháng 7 | 30 | 14 | ▼ 53,3% |
| Tháng 8 | 66 | – | – |
| Tháng 9 | 69 | – | – |
| Tháng 10 | 19 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 16 | – | – |
| Tháng 12 | 13 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 151 | 130 | ▼ 13,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 75,0% | ▼ 25,0% |
| Tháng 2 | 50,0% | 87,5% | ▲ 75,0% |
| Tháng 3 | 74,1% | 71,4% | ▼ 3,6% |
| Tháng 4 | 90,0% | 65,4% | ▼ 27,4% |
| Tháng 5 | 90,3% | 74,1% | ▼ 18,0% |
| Tháng 6 | 76,7% | 75,0% | ▼ 2,2% |
| Tháng 7 | 70,0% | 71,4% | ▲ 2,0% |
| Tháng 8 | 68,2% | – | – |
| Tháng 9 | 69,6% | – | – |
| Tháng 10 | 94,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 68,8% | – | – |
| Tháng 12 | 61,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 78,7% | 74,3% | ▼ 5,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 0 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 100,0% 496
- Bị huỷ 0,0% 0
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 29/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| HRL HOU Sân bay quốc tế Valley – Sân bay William P. Hobby | 446 | 10,6 phút | 93,1% | 58 |
| SJC SAN Sân bay quốc tế San Jose – Sân bay quốc tế San Diego | 671 | 9,2 phút | 86,3% | 51 |
| MDW LAS Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Harry Reid | 2.442 | 16,3 phút | 70,6% | 51 |
| IND MDW Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 261 | 27,0 phút | 60,0% | 40 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 25 | 25 | 96,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 27 | 27 | 74,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 66 | 66 | 68,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 69 | 69 | 69,6% | 0 |
| tháng 10/2025 | 19 | 19 | 94,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 16 | 16 | 68,8% | 0 |
| tháng 12/2025 | 13 | 13 | 61,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 3/2026 | 35 | 35 | 71,4% | 0 |
| tháng 4/2026 | 26 | 26 | 65,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 27 | 27 | 74,1% | 0 |
| tháng 6/2026 | 12 | 12 | 75,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 14 | 14 | 71,4% | 0 |