WN3136
WN3136 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 27 đường bay, nhiều nhất là Milwaukee – Washington. Trong 619 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 71,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ71,5%trên 619 chuyến
- Chậm trung bình14,7 phút
- Tháng 7/202621▼ 30,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,0%
- Các chặng mang số hiệu này27
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 43 | 29 | ▼ 32,6% |
| Tháng 2 | 46 | 18 | ▼ 60,9% |
| Tháng 3 | 7 | 22 | ▲ 214,3% |
| Tháng 4 | 25 | 28 | ▲ 12,0% |
| Tháng 5 | 28 | 30 | ▲ 7,1% |
| Tháng 6 | 32 | 23 | ▼ 28,1% |
| Tháng 7 | 30 | 21 | ▼ 30,0% |
| Tháng 8 | 33 | – | – |
| Tháng 9 | 34 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 38 | – | – |
| Tháng 12 | 26 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 211 | 171 | ▼ 19,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 87,8% | 89,7% | ▲ 2,1% |
| Tháng 2 | 67,4% | 88,9% | ▲ 31,9% |
| Tháng 3 | 57,1% | 81,8% | ▲ 43,2% |
| Tháng 4 | 56,0% | 71,4% | ▲ 27,6% |
| Tháng 5 | 53,6% | 46,7% | ▼ 12,9% |
| Tháng 6 | 48,4% | 47,8% | ▼ 1,2% |
| Tháng 7 | 50,0% | 42,9% | ▼ 14,3% |
| Tháng 8 | 87,9% | – | – |
| Tháng 9 | 88,2% | – | – |
| Tháng 10 | 80,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 80,0% | – | – |
| Tháng 12 | 76,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 60,0% | 67,0% | ▲ 11,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,0% 613
- Bị huỷ 1,0% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MKE DCA Sân bay quốc tế General Mitchell – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.019 | 12,8 phút | 77,5% | 104 |
| HOU PHX Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.638 | 32,8 phút | 51,7% | 59 |
| MCO LAS Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Harry Reid | 3.276 | 21,5 phút | 56,1% | 57 |
| MDW LAS Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Harry Reid | 2.442 | -1,0 phút | 100,0% | 42 |
| LAS BUR Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay Bob Hope | 359 | 18,3 phút | 48,5% | 33 |
| IND MCO Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay quốc tế Orlando | 1.336 | 10,9 phút | 80,7% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 12/2024 | 41 | 41 | 85,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 43 | 41 | 87,8% | 2 |
| tháng 2/2025 | 46 | 46 | 67,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 7 | 7 | 57,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 25 | 25 | 56,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 28 | 28 | 53,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 32 | 31 | 48,4% | 1 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 50,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 33 | 33 | 87,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 34 | 34 | 88,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 38 | 35 | 80,0% | 3 |
| tháng 12/2025 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 18 | 18 | 88,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 22 | 22 | 81,8% | 0 |
| tháng 4/2026 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 30 | 30 | 46,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 23 | 23 | 47,8% | 0 |
| tháng 7/2026 | 21 | 21 | 42,9% | 0 |