WN1535
WN1535 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 39 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Dallas. Trong 633 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 67,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ67,7%trên 633 chuyến
- Chậm trung bình17,3 phút
- Tháng 7/202622▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,7%
- Các chặng mang số hiệu này39
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 27 | 32 | ▲ 18,5% |
| Tháng 2 | 26 | 31 | ▲ 19,2% |
| Tháng 3 | 27 | 31 | ▲ 14,8% |
| Tháng 4 | 32 | 19 | ▼ 40,6% |
| Tháng 5 | 34 | 18 | ▼ 47,1% |
| Tháng 6 | 23 | 20 | ▼ 13,0% |
| Tháng 7 | 22 | 22 | 0,0% |
| Tháng 8 | 52 | – | – |
| Tháng 9 | 57 | – | – |
| Tháng 10 | 28 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 32 | – | – |
| Tháng 12 | 33 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 191 | 173 | ▼ 9,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 84,0% | 77,4% | ▼ 7,8% |
| Tháng 2 | 80,8% | 58,1% | ▼ 28,1% |
| Tháng 3 | 66,7% | 48,3% | ▼ 27,6% |
| Tháng 4 | 87,1% | 11,1% | ▼ 87,2% |
| Tháng 5 | 66,7% | 17,7% | ▼ 73,5% |
| Tháng 6 | 52,2% | 55,0% | ▲ 5,4% |
| Tháng 7 | 47,6% | 86,4% | ▲ 81,4% |
| Tháng 8 | 71,2% | – | – |
| Tháng 9 | 68,4% | – | – |
| Tháng 10 | 67,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 81,3% | – | – |
| Tháng 12 | 63,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 69,3% | 50,6% | ▼ 27,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 5 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 5 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,3% 622
- Bị huỷ 1,7% 11
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 29/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD DAL Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay Dallas Love | 1.285 | 11,5 phút | 78,6% | 58 |
| PHX OAK Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Oakland | 1.039 | 7,7 phút | 78,6% | 42 |
| LAS BUR Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay Bob Hope | 359 | 21,7 phút | 61,9% | 42 |
| MCO ORD Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.620 | 34,9 phút | 43,3% | 33 |
| DAL FLL Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood | 1.780 | 60,4 phút | 9,7% | 32 |
| DEN SAN Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế San Diego | 1.371 | 2,9 phút | 93,3% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 11 | 11 | 81,8% | 0 |
| tháng 11/2024 | 27 | 27 | 96,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 29 | 28 | 78,6% | 1 |
| tháng 1/2025 | 27 | 25 | 84,0% | 2 |
| tháng 2/2025 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 3/2025 | 27 | 27 | 66,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 32 | 31 | 87,1% | 1 |
| tháng 5/2025 | 34 | 33 | 66,7% | 1 |
| tháng 6/2025 | 23 | 23 | 52,2% | 0 |
| tháng 7/2025 | 22 | 21 | 47,6% | 1 |
| tháng 8/2025 | 52 | 52 | 71,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 57 | 57 | 68,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 28 | 28 | 67,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 32 | 32 | 81,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 33 | 33 | 63,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 32 | 31 | 77,4% | 1 |
| tháng 2/2026 | 31 | 31 | 58,1% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 29 | 48,3% | 2 |
| tháng 4/2026 | 19 | 18 | 11,1% | 1 |
| tháng 5/2026 | 18 | 17 | 17,7% | 1 |
| tháng 6/2026 | 20 | 20 | 55,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |