WN1721
WN1721 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 26 đường bay, nhiều nhất là Indianapolis – Denver. Trong 520 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 4/2026, 72,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,6%trên 520 chuyến
- Chậm trung bình15,4 phút
- Tháng 4/202614▼ 56,3%so với tháng 4/2025
- Bị huỷ0,4%
- Các chặng mang số hiệu này26
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 24 | 26 | ▲ 8,3% |
| Tháng 2 | 26 | 27 | ▲ 3,8% |
| Tháng 3 | 37 | 66 | ▲ 78,4% |
| Tháng 4 | 32 | 14 | ▼ 56,3% |
| Tháng 5 | 30 | – | – |
| Tháng 6 | 30 | – | – |
| Tháng 7 | 31 | – | – |
| Tháng 8 | 42 | – | – |
| Tháng 9 | 43 | – | – |
| Tháng 10 | 26 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 23 | – | – |
| Tháng 12 | 17 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 119 | 133 | ▲ 11,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 91,7% | 84,6% | ▼ 7,7% |
| Tháng 2 | 73,1% | 81,5% | ▲ 11,5% |
| Tháng 3 | 97,3% | 63,6% | ▼ 34,6% |
| Tháng 4 | 81,3% | 85,7% | ▲ 5,5% |
| Tháng 5 | 93,3% | – | – |
| Tháng 6 | 66,7% | – | – |
| Tháng 7 | 74,2% | – | – |
| Tháng 8 | 29,3% | – | – |
| Tháng 9 | 42,9% | – | – |
| Tháng 10 | 61,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 95,7% | – | – |
| Tháng 12 | 94,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T4) | 85,8% | 78,9% | ▼ 8,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 0 | 0 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,6% 518
- Bị huỷ 0,4% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 6/4/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| IND DEN Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay quốc tế Denver | 1.568 | 5,5 phút | 89,5% | 57 |
| FAT SAN Sân bay quốc tế Fresno Yosemite – Sân bay quốc tế San Diego | 505 | 5,0 phút | 84,9% | 53 |
| SAN SFO Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế San Francisco | 719 | 47,6 phút | 29,3% | 42 |
| DEN SAN Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế San Diego | 1.371 | 42,2 phút | 38,5% | 40 |
| ATL TPA Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Tampa | 655 | 24,0 phút | 73,5% | 34 |
| BWI RIC Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Richmond | 194 | 9,6 phút | 69,7% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 14 | 14 | 78,6% | 0 |
| tháng 11/2024 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 8 | 8 | 62,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 24 | 24 | 91,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 26 | 26 | 73,1% | 0 |
| tháng 3/2025 | 37 | 37 | 97,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 32 | 32 | 81,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 8/2025 | 42 | 41 | 29,3% | 1 |
| tháng 9/2025 | 43 | 42 | 42,9% | 1 |
| tháng 10/2025 | 26 | 26 | 61,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 23 | 23 | 95,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 2/2026 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |
| tháng 3/2026 | 66 | 66 | 63,6% | 0 |
| tháng 4/2026 | 14 | 14 | 85,7% | 0 |