UA1483

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

79,2%

UA1483 của United Airlines bay 11 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.053 lượt khởi hành đã ghi nhận, 79,2% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.053 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

79,2%đúng giờ
12,5 phútchậm trung bình
0,1%bị huỷ
1.053lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,9% 1.052
  • Bị huỷ 0,1% 1

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 30 30 83,3% 0
tháng 10/2024 36 36 91,7% 0
tháng 11/2024 58 58 75,9% 0
tháng 12/2024 36 36 88,9% 0
tháng 1/2025 58 58 81,0% 0
tháng 2/2025 40 40 77,5% 0
tháng 3/2025 55 55 74,6% 0
tháng 4/2025 30 30 63,3% 0
tháng 5/2025 93 93 90,3% 0
tháng 6/2025 84 83 77,1% 1
tháng 7/2025 58 58 91,4% 0
tháng 8/2025 54 54 77,8% 0
tháng 9/2025 75 75 90,7% 0
tháng 10/2025 31 31 87,1% 0
tháng 11/2025 30 30 76,7% 0
tháng 12/2025 43 43 79,1% 0
tháng 1/2026 29 29 89,7% 0
tháng 2/2026 29 29 89,7% 0
tháng 3/2026 31 31 74,2% 0
tháng 4/2026 31 31 77,4% 0
tháng 5/2026 62 62 61,3% 0
tháng 6/2026 60 60 48,3% 0

Các chặng mang số hiệu này

7
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
DEN MSN Sân bay quốc tế Denver – Sân bay Dane County Regional Truax 1.326 15,0 phút 74,1% 333
SFO SAN Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế San Diego 719 2,5 phút 88,5% 217
SAN DEN Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Denver 1.371 6,2 phút 90,9% 176
DEN MTJ Sân bay quốc tế Denver – Sân bay vùng Montrose 316 20,9 phút 67,6% 139
LAS DEN Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Denver 1.009 6,7 phút 82,3% 79
STL DEN Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Denver 1.236 51,5 phút 48,8% 41
SEA DEN Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế Denver 1.645 1,9 phút 91,9% 37