AA2485
AA2485 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 7 đường bay, nhiều nhất là Santa Ana – Dallas-Fort Worth. Trong 629 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 67,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ67,7%trên 629 chuyến
- Chậm trung bình27,0 phút
- Tháng 7/202661▲ 177,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,0%
- Các chặng mang số hiệu này7
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 31 | ▲ 416,7% |
| Tháng 2 | 12 | 28 | ▲ 133,3% |
| Tháng 3 | 5 | 31 | ▲ 520,0% |
| Tháng 4 | 26 | 30 | ▲ 15,4% |
| Tháng 5 | 26 | 40 | ▲ 53,8% |
| Tháng 6 | 23 | 60 | ▲ 160,9% |
| Tháng 7 | 22 | 61 | ▲ 177,3% |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 28 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 120 | 281 | ▲ 134,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 93,3% | ▼ 6,7% |
| Tháng 2 | 91,7% | 96,3% | ▲ 5,1% |
| Tháng 3 | 60,0% | 87,1% | ▲ 45,2% |
| Tháng 4 | 69,2% | 86,2% | ▲ 24,5% |
| Tháng 5 | 54,2% | 63,2% | ▲ 16,6% |
| Tháng 6 | 31,8% | 14,3% | ▼ 55,1% |
| Tháng 7 | 36,4% | 45,8% | ▲ 25,9% |
| Tháng 8 | 60,7% | – | – |
| Tháng 9 | 75,9% | – | – |
| Tháng 10 | 56,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 92,6% | – | – |
| Tháng 12 | 92,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 63,3% | 69,5% | ▲ 9,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 6 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 7 | 0 | 2 | – |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 11 | ▲ 266,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,0% 610
- Bị huỷ 3,0% 19
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SNA DFW Sân bay John Wayne – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.935 | 32,1 phút | 61,5% | 208 |
| DJT CLT Sân bay quốc tế President Donald J. Trump – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 952 | 13,1 phút | 91,9% | 175 |
| DFW SAN Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế San Diego | 1.880 | 42,5 phút | 34,8% | 71 |
| SAN DFW Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.880 | 47,7 phút | 33,9% | 70 |
| JFK MIA Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế Miami | 1.757 | 1,9 phút | 93,7% | 63 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 69,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 26 | 24 | 54,2% | 2 |
| tháng 6/2025 | 23 | 22 | 31,8% | 1 |
| tháng 7/2025 | 22 | 22 | 36,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 30 | 28 | 60,7% | 2 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 75,9% | 1 |
| tháng 10/2025 | 31 | 30 | 56,7% | 1 |
| tháng 11/2025 | 28 | 27 | 92,6% | 1 |
| tháng 12/2025 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 30 | 93,3% | 1 |
| tháng 2/2026 | 28 | 27 | 96,3% | 1 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 29 | 86,2% | 1 |
| tháng 5/2026 | 40 | 38 | 63,2% | 2 |
| tháng 6/2026 | 60 | 56 | 14,3% | 4 |
| tháng 7/2026 | 61 | 59 | 45,8% | 2 |