AA2568
AA2568 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 5 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – San Diego. Trong 554 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 59,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ59,0%trên 554 chuyến
- Chậm trung bình32,4 phút
- Tháng 7/202628▼ 3,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,5%
- Các chặng mang số hiệu này5
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 12 | 56 | ▲ 366,7% |
| Tháng 2 | 12 | 30 | ▲ 150,0% |
| Tháng 3 | 27 | 23 | ▼ 14,8% |
| Tháng 4 | 30 | 26 | ▼ 13,3% |
| Tháng 5 | 31 | 28 | ▼ 9,7% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 29 | 28 | ▼ 3,4% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 9 | – | – |
| Tháng 10 | 26 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 15 | – | – |
| Tháng 12 | 42 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 171 | 221 | ▲ 29,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 54,6% | 92,5% | ▲ 69,5% |
| Tháng 2 | 91,7% | 86,7% | ▼ 5,5% |
| Tháng 3 | 65,4% | 60,9% | ▼ 6,9% |
| Tháng 4 | 57,1% | 52,0% | ▼ 9,0% |
| Tháng 5 | 51,7% | 48,2% | ▼ 6,9% |
| Tháng 6 | 37,0% | 24,1% | ▼ 34,8% |
| Tháng 7 | 39,3% | 40,7% | ▲ 3,7% |
| Tháng 8 | 41,4% | – | – |
| Tháng 9 | 62,5% | – | – |
| Tháng 10 | 60,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 46,2% | – | – |
| Tháng 12 | 66,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 56,7% | 57,9% | ▲ 2,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 5 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 6 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 7 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 10 | 7 | ▼ 30,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,5% 529
- Bị huỷ 4,5% 25
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW SAN Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế San Diego | 1.880 | 38,1 phút | 52,6% | 450 |
| PHL DJT Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế President Donald J. Trump | 1.534 | -3,9 phút | 97,1% | 37 |
| DJT PHL Sân bay quốc tế President Donald J. Trump – Sân bay quốc tế Philadelphia | 1.534 | 10,2 phút | 91,7% | 37 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 13 | 13 | 76,9% | 0 |
| tháng 11/2024 | 14 | 14 | 78,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 12 | 10 | 60,0% | 2 |
| tháng 1/2025 | 12 | 11 | 54,6% | 1 |
| tháng 2/2025 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 27 | 26 | 65,4% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 28 | 57,1% | 2 |
| tháng 5/2025 | 31 | 29 | 51,7% | 2 |
| tháng 6/2025 | 30 | 27 | 37,0% | 3 |
| tháng 7/2025 | 29 | 28 | 39,3% | 1 |
| tháng 8/2025 | 31 | 29 | 41,4% | 2 |
| tháng 9/2025 | 9 | 8 | 62,5% | 1 |
| tháng 10/2025 | 26 | 25 | 60,0% | 1 |
| tháng 11/2025 | 15 | 13 | 46,2% | 2 |
| tháng 12/2025 | 42 | 42 | 66,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 56 | 53 | 92,5% | 3 |
| tháng 2/2026 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 23 | 23 | 60,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 26 | 25 | 52,0% | 1 |
| tháng 5/2026 | 28 | 27 | 48,2% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 24,1% | 1 |
| tháng 7/2026 | 28 | 27 | 40,7% | 1 |