AA2456
AA2456 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Indianapolis – Dallas-Fort Worth. Trong 993 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,1%trên 993 chuyến
- Chậm trung bình13,4 phút
- Tháng 7/202631▼ 42,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,1%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 47 | 34 | ▼ 27,7% |
| Tháng 2 | 42 | 28 | ▼ 33,3% |
| Tháng 3 | 59 | 28 | ▼ 52,5% |
| Tháng 4 | 60 | 52 | ▼ 13,3% |
| Tháng 5 | 62 | 49 | ▼ 21,0% |
| Tháng 6 | 52 | 30 | ▼ 42,3% |
| Tháng 7 | 54 | 31 | ▼ 42,6% |
| Tháng 8 | 60 | – | – |
| Tháng 9 | 32 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 35 | – | – |
| Tháng 12 | 58 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 376 | 252 | ▼ 33,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,7% | 80,0% | ▼ 4,4% |
| Tháng 2 | 90,5% | 78,6% | ▼ 13,2% |
| Tháng 3 | 89,7% | 64,3% | ▼ 28,3% |
| Tháng 4 | 64,4% | 78,9% | ▲ 22,4% |
| Tháng 5 | 72,6% | 81,3% | ▲ 11,9% |
| Tháng 6 | 80,4% | 65,5% | ▼ 18,5% |
| Tháng 7 | 73,1% | 67,7% | ▼ 7,3% |
| Tháng 8 | 74,1% | – | – |
| Tháng 9 | 83,3% | – | – |
| Tháng 10 | 87,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 73,5% | – | – |
| Tháng 12 | 72,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 79,2% | 73,7% | ▼ 6,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 4 | 0,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 9 | 6 | ▼ 33,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,9% 972
- Bị huỷ 2,1% 21
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| IND DFW Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.224 | 15,5 phút | 77,7% | 352 |
| DFW IND Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Indianapolis | 1.224 | 8,0 phút | 82,9% | 334 |
| SAN DFW Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.880 | 29,0 phút | 64,3% | 72 |
| OMA CLT Sân bay Eppley – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.468 | 1,1 phút | 88,4% | 43 |
| CLT OMA Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay Eppley | 1.468 | 7,0 phút | 78,6% | 42 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 38 | 38 | 76,3% | 0 |
| tháng 11/2024 | 52 | 52 | 94,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 59 | 58 | 81,0% | 1 |
| tháng 1/2025 | 47 | 43 | 83,7% | 4 |
| tháng 2/2025 | 42 | 42 | 90,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 59 | 58 | 89,7% | 1 |
| tháng 4/2025 | 60 | 59 | 64,4% | 1 |
| tháng 5/2025 | 62 | 62 | 72,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 52 | 51 | 80,4% | 1 |
| tháng 7/2025 | 54 | 52 | 73,1% | 2 |
| tháng 8/2025 | 60 | 58 | 74,1% | 2 |
| tháng 9/2025 | 32 | 30 | 83,3% | 2 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 35 | 34 | 73,5% | 1 |
| tháng 12/2025 | 58 | 58 | 72,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 34 | 30 | 80,0% | 4 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 28 | 28 | 64,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 52 | 52 | 78,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 49 | 48 | 81,3% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 65,5% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |