AA2462
AA2462 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Santa Ana. Trong 791 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 79,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ79,1%trên 791 chuyến
- Chậm trung bình15,8 phút
- Tháng 7/202631▼ 29,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,6%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | 16 | ▼ 74,2% |
| Tháng 2 | 56 | 20 | ▼ 64,3% |
| Tháng 3 | 60 | 31 | ▼ 48,3% |
| Tháng 4 | 30 | 54 | ▲ 80,0% |
| Tháng 5 | 27 | 51 | ▲ 88,9% |
| Tháng 6 | 43 | 30 | ▼ 30,2% |
| Tháng 7 | 44 | 31 | ▼ 29,5% |
| Tháng 8 | 27 | – | – |
| Tháng 9 | 9 | – | – |
| Tháng 10 | 28 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 322 | 233 | ▼ 27,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 77,4% | 93,3% | ▲ 20,6% |
| Tháng 2 | 92,9% | 90,0% | ▼ 3,1% |
| Tháng 3 | 73,3% | 90,3% | ▲ 23,2% |
| Tháng 4 | 80,0% | 67,9% | ▼ 15,1% |
| Tháng 5 | 53,9% | 78,0% | ▲ 44,8% |
| Tháng 6 | 74,4% | 66,7% | ▼ 10,4% |
| Tháng 7 | 72,7% | 77,4% | ▲ 6,4% |
| Tháng 8 | 96,3% | – | – |
| Tháng 9 | 88,9% | – | – |
| Tháng 10 | 88,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 83,3% | – | – |
| Tháng 12 | 77,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 74,9% | 80,5% | ▲ 7,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,4% 786
- Bị huỷ 0,6% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD SNA Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay John Wayne | 2.772 | 7,7 phút | 86,4% | 125 |
| SNA ORD Sân bay John Wayne – Sân bay quốc tế O'Hare | 2.772 | 27,6 phút | 74,2% | 124 |
| MEM PHX Sân bay quốc tế Memphis – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 2.029 | 8,5 phút | 87,1% | 117 |
| IND CLT Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 688 | 13,5 phút | 73,2% | 72 |
| DFW SAN Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế San Diego | 1.880 | 16,2 phút | 73,6% | 72 |
| LAX RDU Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham | 3.595 | 18,3 phút | 83,0% | 53 |
| ONT DFW Sân bay quốc tế Ontario – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.908 | 20,0 phút | 62,8% | 44 |
| DFW ONT Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Ontario | 1.908 | 15,6 phút | 79,1% | 44 |
| RDU LAX Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay quốc tế Los Angeles | 3.595 | 22,9 phút | 66,7% | 36 |
| XNA CLT Sân bay khu vực Northwest Arkansas – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.211 | 8,1 phút | 90,6% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 34 | 34 | 88,2% | 0 |
| tháng 11/2024 | 35 | 35 | 82,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 42 | 42 | 73,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 62 | 62 | 77,4% | 0 |
| tháng 2/2025 | 56 | 56 | 92,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 60 | 60 | 73,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 27 | 26 | 53,9% | 1 |
| tháng 6/2025 | 43 | 43 | 74,4% | 0 |
| tháng 7/2025 | 44 | 44 | 72,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 27 | 27 | 96,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |
| tháng 10/2025 | 28 | 27 | 88,9% | 1 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 16 | 15 | 93,3% | 1 |
| tháng 2/2026 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 54 | 53 | 67,9% | 1 |
| tháng 5/2026 | 51 | 50 | 78,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |