F91425
F91425 của Frontier Airlines bay Dallas-Fort Worth – San Diego. Trong 368 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 66,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ66,4%trên 368 chuyến
- Chậm trung bình28,4 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,0%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 7 | 13 | ▲ 85,7% |
| Tháng 2 | 20 | 11 | ▼ 45,0% |
| Tháng 3 | 31 | 15 | ▼ 51,6% |
| Tháng 4 | 16 | 11 | ▼ 31,3% |
| Tháng 5 | 15 | 3 | ▼ 80,0% |
| Tháng 6 | 30 | 22 | ▼ 26,7% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 23 | – | – |
| Tháng 9 | 17 | – | – |
| Tháng 10 | 16 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 19 | – | – |
| Tháng 12 | 23 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 150 | 106 | ▼ 29,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,3% | 63,6% | ▼ 23,6% |
| Tháng 2 | 90,0% | 100,0% | ▲ 11,1% |
| Tháng 3 | 96,6% | 66,7% | ▼ 30,9% |
| Tháng 4 | 75,0% | 54,6% | ▼ 27,3% |
| Tháng 5 | 80,0% | 66,7% | ▼ 16,7% |
| Tháng 6 | 31,0% | 72,7% | ▲ 134,4% |
| Tháng 7 | 48,3% | 61,3% | ▲ 26,9% |
| Tháng 8 | 56,5% | – | – |
| Tháng 9 | 62,5% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 33,3% | – | – |
| Tháng 12 | 65,2% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 72,0% | 69,4% | ▼ 3,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 6 | 2 | ▼ 66,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,0% 357
- Bị huỷ 3,0% 11
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW SAN Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế San Diego | 1.880 | 28,4 phút | 66,4% | 368 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 8 | 8 | 62,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 7 | 6 | 83,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 29 | 96,6% | 2 |
| tháng 4/2025 | 16 | 16 | 75,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 15 | 15 | 80,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 31,0% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 29 | 48,3% | 2 |
| tháng 8/2025 | 23 | 23 | 56,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 17 | 16 | 62,5% | 1 |
| tháng 10/2025 | 16 | 15 | 100,0% | 1 |
| tháng 11/2025 | 19 | 18 | 33,3% | 1 |
| tháng 12/2025 | 23 | 23 | 65,2% | 0 |
| tháng 1/2026 | 13 | 11 | 63,6% | 2 |
| tháng 2/2026 | 11 | 11 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 15 | 15 | 66,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 11 | 11 | 54,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 22 | 22 | 72,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |