F91426
F91426 của Frontier Airlines bay San Diego – Dallas-Fort Worth. Trong 420 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 82,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,8%trên 420 chuyến
- Chậm trung bình17,9 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,9%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 17/10/2024 → 31/7/2026 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 7 | 13 | ▲ 85,7% |
| Tháng 2 | 20 | 11 | ▼ 45,0% |
| Tháng 3 | 31 | 21 | ▼ 32,3% |
| Tháng 4 | 24 | 19 | ▼ 20,8% |
| Tháng 5 | 22 | 30 | ▲ 36,4% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 23 | – | – |
| Tháng 9 | 17 | – | – |
| Tháng 10 | 16 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 15 | – | – |
| Tháng 12 | 22 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 165 | 155 | ▼ 6,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 50,0% | 91,7% | ▲ 83,3% |
| Tháng 2 | 95,0% | 90,9% | ▼ 4,3% |
| Tháng 3 | 89,7% | 81,0% | ▼ 9,7% |
| Tháng 4 | 87,5% | 100,0% | ▲ 14,3% |
| Tháng 5 | 77,3% | 96,7% | ▲ 25,1% |
| Tháng 6 | 66,7% | 86,7% | ▲ 30,0% |
| Tháng 7 | 76,7% | 87,1% | ▲ 13,6% |
| Tháng 8 | 65,2% | – | – |
| Tháng 9 | 62,5% | – | – |
| Tháng 10 | 80,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 78,6% | – | – |
| Tháng 12 | 90,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 77,5% | 90,6% | ▲ 16,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 1 | ▼ 75,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,1% 412
- Bị huỷ 1,9% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 17/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SAN DFW Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.880 | 17,9 phút | 82,8% | 420 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 7 | 6 | 50,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 29 | 89,7% | 2 |
| tháng 4/2025 | 24 | 24 | 87,5% | 0 |
| tháng 5/2025 | 22 | 22 | 77,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 76,7% | 1 |
| tháng 8/2025 | 23 | 23 | 65,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 17 | 16 | 62,5% | 1 |
| tháng 10/2025 | 16 | 15 | 80,0% | 1 |
| tháng 11/2025 | 15 | 14 | 78,6% | 1 |
| tháng 12/2025 | 22 | 22 | 90,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 13 | 12 | 91,7% | 1 |
| tháng 2/2026 | 11 | 11 | 90,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 21 | 21 | 81,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 19 | 19 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |