AA2361

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

67,2%

AA2361 của American Airlines bay 10 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.129 lượt khởi hành đã ghi nhận, 67,2% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.129 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

67,2%đúng giờ
23,8 phútchậm trung bình
3,9%bị huỷ
1.129lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 96,1% 1.085
  • Bị huỷ 3,9% 44

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 31 31 80,7% 0
tháng 10/2024 32 32 53,1% 0
tháng 11/2024 41 40 80,0% 1
tháng 12/2024 43 41 78,1% 2
tháng 1/2025 44 41 51,2% 3
tháng 2/2025 40 40 82,5% 0
tháng 3/2025 58 55 80,0% 3
tháng 4/2025 56 56 71,4% 0
tháng 5/2025 61 59 44,1% 2
tháng 6/2025 60 54 63,0% 6
tháng 7/2025 60 58 50,0% 2
tháng 8/2025 45 39 56,4% 6
tháng 9/2025 59 58 69,0% 1
tháng 10/2025 35 35 80,0% 0
tháng 11/2025 56 56 83,9% 0
tháng 12/2025 62 60 61,7% 2
tháng 1/2026 58 56 64,3% 2
tháng 2/2026 56 52 84,6% 4
tháng 3/2026 62 60 73,3% 2
tháng 4/2026 54 54 70,4% 0
tháng 5/2026 56 53 69,8% 3
tháng 6/2026 60 55 41,8% 5

Các chặng mang số hiệu này

10
10 trong 10
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
DFW SAN Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế San Diego 1.880 22,9 phút 65,8% 334
SAN DFW Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 1.880 21,5 phút 65,6% 241
PHL SEA Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma 3.818 16,7 phút 73,5% 193
SEA PHL Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế Philadelphia 3.818 12,5 phút 69,8% 133
RDU DFW Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 1.705 43,9 phút 48,6% 41
DFW RDU Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham 1.705 46,3 phút 47,5% 41
MKE DFW Sân bay quốc tế General Mitchell – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 1.374 64,5 phút 73,0% 38
DFW MKE Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế General Mitchell 1.374 4,0 phút 81,6% 38
ORD BZN Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Bozeman Yellowstone 1.903 19,5 phút 70,6% 35
BZN ORD Sân bay quốc tế Bozeman Yellowstone – Sân bay Quốc tế O'Hare 1.903 64,5 phút 61,8% 35