OH5636
OH5636 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 17 đường bay, nhiều nhất là Philadelphia – Washington. Trong 662 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 72,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,5%trên 662 chuyến
- Chậm trung bình30,5 phút
- Tháng 7/202629▲ 11,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,3%
- Các chặng mang số hiệu này17
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 58 | ▲ 5.700,0% |
| Tháng 2 | 2 | 55 | ▲ 2.650,0% |
| Tháng 3 | 19 | 62 | ▲ 226,3% |
| Tháng 4 | – | 53 | – |
| Tháng 5 | 54 | 26 | ▼ 51,9% |
| Tháng 6 | 29 | 8 | ▼ 72,4% |
| Tháng 7 | 26 | 29 | ▲ 11,5% |
| Tháng 8 | 48 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 10 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 48 | – | – |
| Tháng 12 | 56 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 73,1% | ▼ 26,9% |
| Tháng 2 | 0,0% | 76,9% | – |
| Tháng 3 | 100,0% | 52,6% | ▼ 47,4% |
| Tháng 4 | – | 67,3% | – |
| Tháng 5 | 67,3% | 73,1% | ▲ 8,6% |
| Tháng 6 | 86,2% | 50,0% | ▼ 42,0% |
| Tháng 7 | 76,0% | 59,3% | ▼ 22,0% |
| Tháng 8 | 72,9% | – | – |
| Tháng 9 | 81,7% | – | – |
| Tháng 10 | 70,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 81,3% | – | – |
| Tháng 12 | 69,6% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 6 | – |
| Tháng 2 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 3 | 0 | 5 | – |
| Tháng 4 | – | 1 | – |
| Tháng 5 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,7% 640
- Bị huỷ 3,3% 22
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 14 | 14 | 78,6% | 0 |
| tháng 11/2024 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 2 | 1 | 100,0% | 1 |
| tháng 1/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 2 | 1 | 0,0% | 1 |
| tháng 3/2025 | 19 | 19 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 54 | 52 | 67,3% | 2 |
| tháng 6/2025 | 29 | 29 | 86,2% | 0 |
| tháng 7/2025 | 26 | 25 | 76,0% | 1 |
| tháng 8/2025 | 48 | 48 | 72,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 81,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 10 | 10 | 70,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 48 | 48 | 81,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 56 | 56 | 69,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 58 | 52 | 73,1% | 6 |
| tháng 2/2026 | 55 | 52 | 76,9% | 3 |
| tháng 3/2026 | 62 | 57 | 52,6% | 5 |
| tháng 4/2026 | 53 | 52 | 67,3% | 1 |
| tháng 5/2026 | 26 | 26 | 73,1% | 0 |
| tháng 6/2026 | 8 | 8 | 50,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 29 | 27 | 59,3% | 2 |