MQ3947
MQ3947 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Houston – Dallas-Fort Worth. Trong 647 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 6/2026, 76,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,3%trên 647 chuyến
- Chậm trung bình12,0 phút
- Tháng 6/20262▼ 96,2%so với tháng 6/2025
- Bị huỷ4,0%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 35 | – |
| Tháng 2 | – | 31 | – |
| Tháng 3 | – | 56 | – |
| Tháng 4 | 8 | 60 | ▲ 650,0% |
| Tháng 5 | 2 | 40 | ▲ 1.900,0% |
| Tháng 6 | 52 | 2 | ▼ 96,2% |
| Tháng 7 | 56 | – | – |
| Tháng 8 | 57 | – | – |
| Tháng 9 | 56 | – | – |
| Tháng 10 | 61 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 49 | – | – |
| Tháng 12 | 34 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 96,9% | – |
| Tháng 2 | – | 90,3% | – |
| Tháng 3 | – | 77,8% | – |
| Tháng 4 | 62,5% | 84,8% | ▲ 35,6% |
| Tháng 5 | 100,0% | 81,6% | ▼ 18,4% |
| Tháng 6 | 61,2% | 100,0% | ▲ 63,3% |
| Tháng 7 | 58,2% | – | – |
| Tháng 8 | 69,1% | – | – |
| Tháng 9 | 55,6% | – | – |
| Tháng 10 | 75,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 86,7% | – | – |
| Tháng 12 | 85,3% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 3 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | – | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 2 | – |
| Tháng 6 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 1 | – | – |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 4 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,0% 621
- Bị huỷ 4,0% 26
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 21/6/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| IAH DFW Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 362 | 3,6 phút | 82,5% | 127 |
| DFW IAH Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay liên lục địa George Bush | 362 | 1,1 phút | 91,8% | 103 |
| DFW MEM Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Memphis | 693 | 13,8 phút | 74,2% | 90 |
| MEM DFW Sân bay quốc tế Memphis – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 693 | 34,0 phút | 50,6% | 85 |
| ORD ECP Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Northwest Florida Beaches | 1.306 | 7,3 phút | 81,9% | 74 |
| ECP ORD Sân bay quốc tế Northwest Florida Beaches – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.306 | 5,0 phút | 85,9% | 74 |
| DCA HSV Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Huntsville | 985 | 22,0 phút | 68,8% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 97,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 8 | 6 | 50,0% | 2 |
| tháng 4/2025 | 8 | 8 | 62,5% | 0 |
| tháng 5/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 52 | 49 | 61,2% | 3 |
| tháng 7/2025 | 56 | 55 | 58,2% | 1 |
| tháng 8/2025 | 57 | 55 | 69,1% | 2 |
| tháng 9/2025 | 56 | 54 | 55,6% | 2 |
| tháng 10/2025 | 61 | 57 | 75,4% | 4 |
| tháng 11/2025 | 49 | 45 | 86,7% | 4 |
| tháng 12/2025 | 34 | 34 | 85,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 35 | 32 | 96,9% | 3 |
| tháng 2/2026 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 56 | 54 | 77,8% | 2 |
| tháng 4/2026 | 60 | 59 | 84,8% | 1 |
| tháng 5/2026 | 40 | 38 | 81,6% | 2 |
| tháng 6/2026 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |