MQ3661
MQ3661 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 17 đường bay, nhiều nhất là Billings – Phoenix. Trong 491 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 89,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ89,1%trên 491 chuyến
- Chậm trung bình3,3 phút
- Tháng 7/202654▲ 5.300,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,4%
- Các chặng mang số hiệu này17
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5 | 26 | ▲ 420,0% |
| Tháng 2 | 16 | 28 | ▲ 75,0% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 3 | 52 | ▲ 1.633,3% |
| Tháng 5 | – | 56 | – |
| Tháng 6 | – | 44 | – |
| Tháng 7 | 1 | 54 | ▲ 5.300,0% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 5 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 10 | – | – |
| Tháng 12 | 17 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 96,2% | ▼ 3,8% |
| Tháng 2 | 80,0% | 92,9% | ▲ 16,1% |
| Tháng 3 | 72,4% | 96,8% | ▲ 33,6% |
| Tháng 4 | 66,7% | 98,1% | ▲ 47,1% |
| Tháng 5 | – | 92,7% | – |
| Tháng 6 | – | 72,7% | – |
| Tháng 7 | 0,0% | 94,4% | – |
| Tháng 8 | 80,8% | – | – |
| Tháng 9 | 86,7% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 77,8% | – | – |
| Tháng 12 | 86,7% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 1 | – |
| Tháng 6 | – | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,6% 484
- Bị huỷ 1,4% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BIL PHX Sân bay quốc tế Billings Logan – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.407 | -0,1 phút | 95,6% | 91 |
| MCI DFW Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 742 | 11,0 phút | 86,5% | 52 |
| DFW MCI Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Kansas City | 742 | 3,9 phút | 86,5% | 52 |
| SDF DFW Sân bay quốc tế Louisville – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.178 | 14,1 phút | 73,8% | 45 |
| ICT DFW Sân bay Wichita Dwight D. Eisenhower National – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 530 | -0,4 phút | 92,9% | 43 |
| DFW ICT Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Wichita Dwight D. Eisenhower National | 530 | -5,7 phút | 95,4% | 43 |
| DFW BIS Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay thành phố Bismarck | 1.575 | 2,5 phút | 86,8% | 38 |
| DFW MEM Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Memphis | 693 | 0,1 phút | 93,6% | 31 |
| ILM DFW Sân bay quốc tế Wilmington – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.776 | -3,5 phút | 96,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 16 | 15 | 80,0% | 1 |
| tháng 3/2025 | 31 | 29 | 72,4% | 2 |
| tháng 4/2025 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 10 | 9 | 77,8% | 1 |
| tháng 12/2025 | 17 | 15 | 86,7% | 2 |
| tháng 1/2026 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 4/2026 | 52 | 52 | 98,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 56 | 55 | 92,7% | 1 |
| tháng 6/2026 | 44 | 44 | 72,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 54 | 54 | 94,4% | 0 |