Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 98 84 ▼ 14,3% Tháng 2 100 99 ▼ 1,0% Tháng 3 122 124 ▲ 1,6% Tháng 4 116 118 ▲ 1,7% Tháng 5 120 122 ▲ 1,7% Tháng 6 134 114 ▼ 14,9% Tháng 7 140 122 ▼ 12,9% Tháng 8 124 – – Tháng 9 116 – – Tháng 10 118 – đang tích luỹ Tháng 11 110 – – Tháng 12 120 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 830 783 ▼ 5,7%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 82,7% 72,6% ▼ 12,2% Tháng 2 86,0% 69,7% ▼ 19,0% Tháng 3 91,0% 65,3% ▼ 28,2% Tháng 4 86,2% 73,7% ▼ 14,5% Tháng 5 87,5% 77,9% ▼ 11,0% Tháng 6 75,4% 64,0% ▼ 15,1% Tháng 7 75,7% 56,6% ▼ 25,2% Tháng 8 83,1% – – Tháng 9 67,2% – – Tháng 10 76,3% – đang tích luỹ Tháng 11 62,7% – – Tháng 12 48,3% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 83,5% 68,5% ▼ 17,9%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 4 16 ▲ 300,0% Tháng 2 0 3 – Tháng 3 2 0 ▼ 100,0% Tháng 4 4 2 ▼ 50,0% Tháng 5 4 2 ▼ 50,0% Tháng 6 0 6 – Tháng 7 2 0 ▼ 100,0% Tháng 8 2 – – Tháng 9 4 – – Tháng 10 4 – đang tích luỹ Tháng 11 6 – – Tháng 12 0 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 16 29 ▲ 81,3%
Theo chiều bay DFW → ILM Chuyến theo lịch 1.289 Chuyến khai thác 1.257 Bị huỷ 32 · 2,5% Tỷ lệ đúng giờ 69,7% ILM → DFW Chuyến theo lịch 1.287 Chuyến khai thác 1.254 Bị huỷ 33 · 2,6% Tỷ lệ đúng giờ 81,4% DFW → ILM và ILM → DFW tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 06:00–07:00 3,0phút · 462 chuyến ghi nhận · 458 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 19,6phút 06:00 ↔ 16:00
Chuyến bay ghi nhận 2.576 DFW–ILM
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 91,3% · 462 chuyến ghi nhận · 458 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 204 chuyến ghi nhận · 194 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 73,2% · 515 chuyến ghi nhận · 507 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 143 chuyến ghi nhận · 136 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 9 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 67,9% · 251 chuyến ghi nhận · 243 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 71,9% · 385 chuyến ghi nhận · 373 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 192 chuyến ghi nhận · 188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 73,0% · 376 chuyến ghi nhận · 366 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 30 chuyến ghi nhận · 30 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 22,5 11,3 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 3,0 phút · 462 chuyến ghi nhận · 458 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 204 chuyến ghi nhận · 194 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 18,8 phút · 515 chuyến ghi nhận · 507 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 143 chuyến ghi nhận · 136 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 9 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 22,5 phút · 251 chuyến ghi nhận · 243 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 19,6 phút · 385 chuyến ghi nhận · 373 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 192 chuyến ghi nhận · 188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 21,9 phút · 376 chuyến ghi nhận · 366 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 30 chuyến ghi nhận · 30 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 515 258 0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 462 · 462 chuyến ghi nhận · 458 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 204 · 204 chuyến ghi nhận · 194 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 9 · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 515 · 515 chuyến ghi nhận · 507 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 143 · 143 chuyến ghi nhận · 136 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 9 · 9 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 251 · 251 chuyến ghi nhận · 243 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 385 · 385 chuyến ghi nhận · 373 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 192 · 192 chuyến ghi nhận · 188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 376 · 376 chuyến ghi nhận · 366 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 30 · 30 chuyến ghi nhận · 30 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa có số liệu — — — 01:00 Chưa có số liệu — — — 02:00 Chưa có số liệu — — — 03:00 Chưa có số liệu — — — 04:00 Chưa có số liệu — — — 05:00 Chưa có số liệu — — — 06:00 91,3% 3,0 phút 458 462 07:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 194 204 08:00 Chưa có số liệu — — — 09:00 Chưa có số liệu — — — 10:00 Chưa có số liệu — — — 11:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 9 9 12:00 73,2% 18,8 phút 507 515 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 136 143 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 7 9 15:00 Chưa có số liệu — — — 16:00 67,9% 22,5 phút 243 251 17:00 71,9% 19,6 phút 373 385 18:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 188 192 19:00 73,0% 21,9 phút 366 376 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 30 30 21:00 Chưa có số liệu — — — 22:00 Chưa có số liệu — — — 23:00 Chưa có số liệu — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 72,2% · 378 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 82,0% · 348 chuyến ghi nhận · 338 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 77,6% · 349 chuyến ghi nhận · 344 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 78,8% · 371 chuyến ghi nhận · 363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 77,6% · 374 chuyến ghi nhận · 361 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 68,1% · 358 chuyến ghi nhận · 348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 73,1% · 398 chuyến ghi nhận · 386 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 25,5 12,8 0,0
Thứ Hai · 23,2 phút · 378 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 10,6 phút · 348 chuyến ghi nhận · 338 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 12,9 phút · 349 chuyến ghi nhận · 344 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 14,7 phút · 371 chuyến ghi nhận · 363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 12,4 phút · 374 chuyến ghi nhận · 361 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 25,5 phút · 358 chuyến ghi nhận · 348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 20,9 phút · 398 chuyến ghi nhận · 386 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 398 199 0
Thứ Hai · 378 · 378 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 348 · 348 chuyến ghi nhận · 338 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 349 · 349 chuyến ghi nhận · 344 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 371 · 371 chuyến ghi nhận · 363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 374 · 374 chuyến ghi nhận · 361 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 358 · 358 chuyến ghi nhận · 348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 398 · 398 chuyến ghi nhận · 386 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 72,2% 23,2 phút 371 378 Thứ Ba 82,0% 10,6 phút 338 348 Thứ Tư 77,6% 12,9 phút 344 349 Thứ Năm 78,8% 14,7 phút 363 371 Thứ Sáu 77,6% 12,4 phút 361 374 Thứ Bảy 68,1% 25,5 phút 348 358 Chủ Nhật 73,1% 20,9 phút 386 398
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
T1 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 202 chuyến ghi nhận · 182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 202 chuyến ghi nhận · 199 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 78,1% · 248 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 79,9% · 240 chuyến ghi nhận · 234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 82,6% · 248 chuyến ghi nhận · 242 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 70,2% · 254 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 66,8% · 264 chuyến ghi nhận · 262 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 126 chuyến ghi nhận · 124 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 120 chuyến ghi nhận · 116 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 200 chuyến ghi nhận · 196 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 76,8% · 232 chuyến ghi nhận · 224 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 66,0% · 240 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 29,8 14,9 0,0
T1 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 202 chuyến ghi nhận · 182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 202 chuyến ghi nhận · 199 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 23,5 phút · 248 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 11,2 phút · 240 chuyến ghi nhận · 234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 4,9 phút · 248 chuyến ghi nhận · 242 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 29,8 phút · 254 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 22,5 phút · 264 chuyến ghi nhận · 262 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 126 chuyến ghi nhận · 124 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 120 chuyến ghi nhận · 116 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 200 chuyến ghi nhận · 196 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 14,0 phút · 232 chuyến ghi nhận · 224 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 23,0 phút · 240 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 264 132 0
T1 · 202 · 202 chuyến ghi nhận · 182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 202 · 202 chuyến ghi nhận · 199 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 248 · 248 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 240 · 240 chuyến ghi nhận · 234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 248 · 248 chuyến ghi nhận · 242 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 254 · 254 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 264 · 264 chuyến ghi nhận · 262 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 126 · 126 chuyến ghi nhận · 124 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 120 · 120 chuyến ghi nhận · 116 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 200 · 200 chuyến ghi nhận · 196 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 232 · 232 chuyến ghi nhận · 224 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 240 · 240 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 182 202 T2 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 199 202 T3 78,1% 23,5 phút 246 248 T4 79,9% 11,2 phút 234 240 T5 82,6% 4,9 phút 242 248 T6 70,2% 29,8 phút 248 254 T7 66,8% 22,5 phút 262 264 T8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 124 126 T9 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 116 120 T10 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 196 200 T11 76,8% 14,0 phút 224 232 T12 66,0% 23,0 phút 238 240
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 73,6% 1.897 Trễ trên 15 phút 23,8% 614 Bị huỷ 2,5% 65 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 25 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 25 trong 25
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ MQ4122 DFW → ILM 293 82,4% MQ4122 ILM → DFW 271 80,6% MQ4032 DFW → ILM 193 82,5% MQ3474 ILM → DFW 124 93,6% MQ4036 ILM → DFW 87 89,5% AA880 DFW → ILM 77 64,9% AA853 ILM → DFW 74 93,2% AA854 DFW → ILM 74 68,1% AA880 ILM → DFW 74 64,4% AA2934 DFW → ILM 72 67,1% AA3266 ILM → DFW 72 88,7% AA1841 DFW → ILM 71 37,1% AA2934 ILM → DFW 71 52,2% AA2100 DFW → ILM 44 37,2% AA1799 DFW → ILM 43 57,1% AA2869 ILM → DFW 43 86,1% AA1799 ILM → DFW 41 67,5% AA2746 DFW → ILM 37 59,4% AA3160 ILM → DFW 37 86,7% AA1564 DFW → ILM 33 65,6% AA1564 ILM → DFW 33 75,0% AA1759 DFW → ILM 33 46,9% AA1763 ILM → DFW 32 90,3% AA1540 ILM → DFW 31 93,3% MQ3661 ILM → DFW 30 96,7%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 122 −12,9% 0 56,6% tháng 6/2026 114 −14,9% 6 64,0% tháng 5/2026 122 +1,7% 2 77,9% tháng 4/2026 118 +1,7% 2 73,7% tháng 3/2026 124 +1,6% 0 65,3% tháng 2/2026 99 −1,0% 3 69,7% tháng 1/2026 84 −14,3% 16 72,6% tháng 12/2025 120 +1,7% 0 48,3% tháng 11/2025 110 −3,5% 6 62,7% tháng 10/2025 118 +51,3% 4 76,3% tháng 9/2025 116 4 67,2% tháng 8/2025 124 2 83,1% tháng 7/2025 140 2 75,7% tháng 6/2025 134 0 75,4% tháng 5/2025 120 4 87,5% tháng 4/2025 116 4 86,2% tháng 3/2025 122 2 91,0% tháng 2/2025 100 0 86,0% tháng 1/2025 98 4 82,7% tháng 12/2024 118 2 83,9% tháng 11/2024 114 2 90,4% tháng 10/2024 78 0 92,3%