AA2934

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

75,8%

AA2934 của American Airlines bay 10 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.010 lượt khởi hành đã ghi nhận, 75,8% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.010 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

75,8%đúng giờ
20,3 phútchậm trung bình
1,8%bị huỷ
1.010lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,2% 992
  • Bị huỷ 1,8% 18

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 59 58 79,3% 1
tháng 10/2024 58 58 81,0% 0
tháng 11/2024 27 27 96,3% 0
tháng 12/2024 19 19 68,4% 0
tháng 1/2025 9 8 75,0% 1
tháng 2/2025 15 15 60,0% 0
tháng 3/2025 31 31 64,5% 0
tháng 4/2025 60 60 73,3% 0
tháng 5/2025 60 59 76,3% 1
tháng 6/2025 54 54 77,8% 0
tháng 7/2025 61 61 60,7% 0
tháng 8/2025 53 53 75,5% 0
tháng 9/2025 59 59 86,4% 0
tháng 10/2025 62 62 88,7% 0
tháng 11/2025 44 44 90,9% 0
tháng 12/2025 41 40 75,0% 1
tháng 1/2026 60 53 67,9% 7
tháng 2/2026 49 47 63,8% 2
tháng 3/2026 52 51 66,7% 1
tháng 4/2026 35 35 94,3% 0
tháng 5/2026 42 42 76,2% 0
tháng 6/2026 60 56 64,3% 4

Các chặng mang số hiệu này

7
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
CLT SAT Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế San Antonio 1.760 15,6 phút 74,9% 399
SAT CLT Sân bay quốc tế San Antonio – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 1.760 25,8 phút 76,5% 388
SRQ CLT Sân bay quốc tế Sarasota Bradenton – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 883 -1,2 phút 93,2% 44
DFW ILM Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế Wilmington 1.776 32,1 phút 71,8% 41
ILM DFW Sân bay quốc tế Wilmington – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 1.776 38,1 phút 59,0% 41
PHX BNA Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Nashville 2.326 24,8 phút 66,7% 39
ORD ATL Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta 976 11,7 phút 81,6% 38