AA3160
AA3160 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Boston. Trong 530 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 12/2024 đến tháng 7/2026, 66,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ66,6%trên 530 chuyến
- Chậm trung bình22,4 phút
- Tháng 7/202627▲ 35,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,8%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 15 | 44 | ▲ 193,3% |
| Tháng 5 | 27 | 34 | ▲ 25,9% |
| Tháng 6 | 24 | 8 | ▼ 66,7% |
| Tháng 7 | 20 | 27 | ▲ 35,0% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 20 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 27 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 175 | 203 | ▲ 16,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 82,8% | 88,0% | ▲ 6,3% |
| Tháng 2 | 64,3% | 85,2% | ▲ 32,5% |
| Tháng 3 | 67,7% | 64,5% | ▼ 4,8% |
| Tháng 4 | 73,3% | 68,2% | ▼ 7,0% |
| Tháng 5 | 66,7% | 52,9% | ▼ 20,6% |
| Tháng 6 | 45,8% | 100,0% | ▲ 118,2% |
| Tháng 7 | 38,9% | 63,0% | ▲ 61,9% |
| Tháng 8 | 48,0% | – | – |
| Tháng 9 | 60,0% | – | – |
| Tháng 10 | 63,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 67,9% | – | – |
| Tháng 12 | 66,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 62,8% | 74,5% | ▲ 18,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 6 | ▲ 500,0% |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 9 | ▲ 200,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,2% 515
- Bị huỷ 2,8% 15
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 1/12/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD BOS Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Logan | 1.391 | 35,2 phút | 54,0% | 142 |
| CLT SYR Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Syracuse Hancock | 972 | 17,0 phút | 71,1% | 114 |
| MIA MCO Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Orlando | 310 | 18,3 phút | 70,5% | 96 |
| CLT IND Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Indianapolis | 688 | 29,3 phút | 55,3% | 38 |
| ILM DFW Sân bay quốc tế Wilmington – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.776 | 12,4 phút | 86,7% | 37 |
| IND CLT Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 688 | 20,7 phút | 64,5% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 12/2024 | 25 | 25 | 84,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 64,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 15 | 15 | 73,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 27 | 27 | 66,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 24 | 24 | 45,8% | 0 |
| tháng 7/2025 | 20 | 18 | 38,9% | 2 |
| tháng 8/2025 | 26 | 25 | 48,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 26 | 25 | 60,0% | 1 |
| tháng 10/2025 | 20 | 19 | 63,2% | 1 |
| tháng 11/2025 | 28 | 28 | 67,9% | 0 |
| tháng 12/2025 | 27 | 27 | 66,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 25 | 88,0% | 6 |
| tháng 2/2026 | 28 | 27 | 85,2% | 1 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 4/2026 | 44 | 44 | 68,2% | 0 |
| tháng 5/2026 | 34 | 34 | 52,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 8 | 6 | 100,0% | 2 |
| tháng 7/2026 | 27 | 27 | 63,0% | 0 |