MQ4122
MQ4122 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 4 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Wilmington. Trong 652 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 5/2026, 81,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,8%trên 652 chuyến
- Chậm trung bình8,8 phút
- Tháng 5/202640▼ 35,5%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ2,2%
- Các chặng mang số hiệu này4
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 51 | – | – |
| Tháng 2 | 50 | – | – |
| Tháng 3 | 62 | – | – |
| Tháng 4 | 60 | 48 | ▼ 20,0% |
| Tháng 5 | 62 | 40 | ▼ 35,5% |
| Tháng 6 | 52 | – | – |
| Tháng 7 | 53 | – | – |
| Tháng 8 | 60 | – | – |
| Tháng 9 | 4 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 75,5% | – | – |
| Tháng 2 | 84,0% | – | – |
| Tháng 3 | 90,2% | – | – |
| Tháng 4 | 81,0% | 83,3% | ▲ 2,8% |
| Tháng 5 | 91,4% | 84,2% | ▼ 7,8% |
| Tháng 6 | 69,2% | – | – |
| Tháng 7 | 66,0% | – | – |
| Tháng 8 | 78,3% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | – | – |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 1 | – | – |
| Tháng 4 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 4 | 2 | ▼ 50,0% |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,9% 638
- Bị huỷ 2,1% 14
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 20/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW ILM Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Wilmington | 1.776 | 8,5 phút | 82,4% | 293 |
| ILM DFW Sân bay quốc tế Wilmington – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.776 | 10,5 phút | 80,6% | 271 |
| ECP DFW Sân bay quốc tế Northwest Florida Beaches – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.101 | 10,4 phút | 76,2% | 44 |
| DFW ECP Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Northwest Florida Beaches | 1.101 | -0,5 phút | 90,9% | 44 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 50 | 49 | 91,8% | 1 |
| tháng 12/2024 | 60 | 58 | 84,5% | 2 |
| tháng 1/2025 | 51 | 49 | 75,5% | 2 |
| tháng 2/2025 | 50 | 50 | 84,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 62 | 61 | 90,2% | 1 |
| tháng 4/2025 | 60 | 58 | 81,0% | 2 |
| tháng 5/2025 | 62 | 58 | 91,4% | 4 |
| tháng 6/2025 | 52 | 52 | 69,2% | 0 |
| tháng 7/2025 | 53 | 53 | 66,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 60 | 60 | 78,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 48 | 48 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 40 | 38 | 84,2% | 2 |