AA3266
AA3266 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 21 đường bay, nhiều nhất là Wilmington – Dallas-Fort Worth. Trong 518 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 75,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,0%trên 518 chuyến
- Chậm trung bình23,0 phút
- Tháng 7/202631▲ 3,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,4%
- Các chặng mang số hiệu này21
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 12 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | – | 38 | – |
| Tháng 3 | 5 | 56 | ▲ 1.020,0% |
| Tháng 4 | 26 | 10 | ▼ 61,5% |
| Tháng 5 | 29 | 11 | ▼ 62,1% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 8 | 18 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 23 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 57 | – | – |
| Tháng 12 | 34 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,3% | 72,7% | ▼ 12,7% |
| Tháng 2 | – | 68,4% | – |
| Tháng 3 | 100,0% | 75,0% | ▼ 25,0% |
| Tháng 4 | 60,0% | 90,0% | ▲ 50,0% |
| Tháng 5 | 89,7% | 90,9% | ▲ 1,4% |
| Tháng 6 | 70,0% | 86,2% | ▲ 23,2% |
| Tháng 7 | 69,0% | 90,3% | ▲ 31,0% |
| Tháng 8 | 41,2% | – | – |
| Tháng 9 | 0,0% | – | – |
| Tháng 10 | 90,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 70,2% | – | – |
| Tháng 12 | 70,6% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,6% 511
- Bị huỷ 1,4% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ILM DFW Sân bay quốc tế Wilmington – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.776 | 9,3 phút | 88,7% | 72 |
| ORD SEA Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 2.762 | 42,4 phút | 63,3% | 61 |
| MIA RDU Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham | 1.130 | 12,7 phút | 71,0% | 31 |
| RDU MIA Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay quốc tế Miami | 1.130 | 103,8 phút | 66,7% | 30 |
| CLT LAS Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Harry Reid | 3.077 | 0,9 phút | 93,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 50 | 50 | 72,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 21 | 21 | 81,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 5 | 4 | 100,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 26 | 25 | 60,0% | 1 |
| tháng 5/2025 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 29 | 69,0% | 1 |
| tháng 8/2025 | 18 | 17 | 41,2% | 1 |
| tháng 9/2025 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 23 | 22 | 90,9% | 1 |
| tháng 11/2025 | 57 | 57 | 70,2% | 0 |
| tháng 12/2025 | 34 | 34 | 70,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 12 | 11 | 72,7% | 1 |
| tháng 2/2026 | 38 | 38 | 68,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 56 | 56 | 75,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 11 | 11 | 90,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 86,2% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |