AA1758
AA1758 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 8 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Memphis. Trong 686 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 70,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ70,0%trên 686 chuyến
- Chậm trung bình20,6 phút
- Tháng 7/202654▲ 116,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,9%
- Các chặng mang số hiệu này8
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 30 | ▼ 3,2% |
| Tháng 2 | 28 | 24 | ▼ 14,3% |
| Tháng 3 | 31 | 29 | ▼ 6,5% |
| Tháng 4 | 30 | 29 | ▼ 3,3% |
| Tháng 5 | 31 | 38 | ▲ 22,6% |
| Tháng 6 | 28 | 52 | ▲ 85,7% |
| Tháng 7 | 25 | 54 | ▲ 116,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 28 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 204 | 256 | ▲ 25,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 55,2% | 52,0% | ▼ 5,7% |
| Tháng 2 | 76,9% | 87,5% | ▲ 13,8% |
| Tháng 3 | 73,3% | 71,4% | ▼ 2,6% |
| Tháng 4 | 67,9% | 96,6% | ▲ 42,3% |
| Tháng 5 | 56,7% | 94,7% | ▲ 67,2% |
| Tháng 6 | 58,3% | 76,9% | ▲ 31,9% |
| Tháng 7 | 75,0% | 77,8% | ▲ 3,7% |
| Tháng 8 | 48,3% | – | – |
| Tháng 9 | 82,8% | – | – |
| Tháng 10 | 83,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 55,6% | – | – |
| Tháng 12 | 50,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 66,2% | 79,6% | ▲ 20,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 5 | ▲ 150,0% |
| Tháng 2 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 4 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 13 | 6 | ▼ 53,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,1% 659
- Bị huỷ 3,9% 27
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW MEM Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Memphis | 693 | 27,6 phút | 62,8% | 451 |
| DEN CLT Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 2.148 | 15,8 phút | 74,2% | 62 |
| CLT DEN Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Denver | 2.148 | 7,8 phút | 83,9% | 62 |
| JFK MIA Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế Miami | 1.757 | -5,4 phút | 100,0% | 43 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 73,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 28 | 53,6% | 1 |
| tháng 12/2024 | 30 | 28 | 50,0% | 2 |
| tháng 1/2025 | 31 | 29 | 55,2% | 2 |
| tháng 2/2025 | 28 | 26 | 76,9% | 2 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 73,3% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 28 | 67,9% | 2 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 56,7% | 1 |
| tháng 6/2025 | 28 | 24 | 58,3% | 4 |
| tháng 7/2025 | 25 | 24 | 75,0% | 1 |
| tháng 8/2025 | 31 | 29 | 48,3% | 2 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 10/2025 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 11/2025 | 28 | 27 | 55,6% | 1 |
| tháng 12/2025 | 28 | 28 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 30 | 25 | 52,0% | 5 |
| tháng 2/2026 | 24 | 24 | 87,5% | 0 |
| tháng 3/2026 | 29 | 28 | 71,4% | 1 |
| tháng 4/2026 | 29 | 29 | 96,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 38 | 38 | 94,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 52 | 52 | 76,9% | 0 |
| tháng 7/2026 | 54 | 54 | 77,8% | 0 |