AA943
AA943 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 17 đường bay, nhiều nhất là Charlotte Amalie – Miami. Trong 830 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 81,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,9%trên 830 chuyến
- Chậm trung bình14,8 phút
- Tháng 7/202618▼ 71,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,1%
- Các chặng mang số hiệu này17
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 56 | 24 | ▼ 57,1% |
| Tháng 2 | 40 | 22 | ▼ 45,0% |
| Tháng 3 | 57 | 30 | ▼ 47,4% |
| Tháng 4 | 60 | 7 | ▼ 88,3% |
| Tháng 5 | 62 | 3 | ▼ 95,2% |
| Tháng 6 | 60 | 9 | ▼ 85,0% |
| Tháng 7 | 62 | 18 | ▼ 71,0% |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 10 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 13 | – | – |
| Tháng 12 | 27 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 397 | 113 | ▼ 71,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 76,8% | 81,8% | ▲ 6,6% |
| Tháng 2 | 87,5% | 70,0% | ▼ 20,0% |
| Tháng 3 | 68,4% | 72,4% | ▲ 5,8% |
| Tháng 4 | 85,0% | 57,1% | ▼ 32,8% |
| Tháng 5 | 83,9% | 100,0% | ▲ 19,2% |
| Tháng 6 | 88,3% | 37,5% | ▼ 57,5% |
| Tháng 7 | 88,7% | 70,6% | ▼ 20,4% |
| Tháng 8 | 86,7% | – | – |
| Tháng 9 | 73,3% | – | – |
| Tháng 10 | 80,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 38,5% | – | – |
| Tháng 12 | 88,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 82,7% | 69,9% | ▼ 15,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 7 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,9% 821
- Bị huỷ 1,1% 9
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| STT MIA Sân bay Cyril E. King – Sân bay quốc tế Miami | 1.781 | 24,4 phút | 79,9% | 305 |
| MIA STT Sân bay quốc tế Miami – Sân bay Cyril E. King | 1.781 | 7,0 phút | 84,9% | 265 |
| MEM DFW Sân bay quốc tế Memphis – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 693 | 2,4 phút | 94,4% | 54 |
| DFW LAX Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Los Angeles | 1.983 | 2,3 phút | 94,3% | 53 |
| MCO CLT Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 755 | 23,0 phút | 69,0% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 97,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 59 | 59 | 91,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 49 | 49 | 87,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 56 | 56 | 76,8% | 0 |
| tháng 2/2025 | 40 | 40 | 87,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 57 | 57 | 68,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 60 | 60 | 85,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 62 | 62 | 83,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 60 | 60 | 88,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 62 | 62 | 88,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 62 | 60 | 86,7% | 2 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 73,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 10 | 10 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 13 | 13 | 38,5% | 0 |
| tháng 12/2025 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 24 | 22 | 81,8% | 2 |
| tháng 2/2026 | 22 | 20 | 70,0% | 2 |
| tháng 3/2026 | 30 | 29 | 72,4% | 1 |
| tháng 4/2026 | 7 | 7 | 57,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 9 | 8 | 37,5% | 1 |
| tháng 7/2026 | 18 | 17 | 70,6% | 1 |