AA2293
AA2293 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 23 đường bay, nhiều nhất là Memphis – Dallas-Fort Worth. Trong 494 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 70,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ70,3%trên 494 chuyến
- Chậm trung bình38,1 phút
- Tháng 7/202627▼ 56,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,0%
- Các chặng mang số hiệu này23
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 7 | 31 | ▲ 342,9% |
| Tháng 2 | 8 | 28 | ▲ 250,0% |
| Tháng 3 | 2 | 31 | ▲ 1.450,0% |
| Tháng 4 | 29 | 29 | 0,0% |
| Tháng 5 | 31 | 26 | ▼ 16,1% |
| Tháng 6 | 56 | 20 | ▼ 64,3% |
| Tháng 7 | 62 | 27 | ▼ 56,5% |
| Tháng 8 | 20 | – | – |
| Tháng 9 | 12 | – | – |
| Tháng 10 | 28 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 21 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 195 | 192 | ▼ 1,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 42,9% | 59,3% | ▲ 38,3% |
| Tháng 2 | 62,5% | 64,3% | ▲ 2,9% |
| Tháng 3 | 100,0% | 44,8% | ▼ 55,2% |
| Tháng 4 | 92,9% | 82,1% | ▼ 11,5% |
| Tháng 5 | 80,7% | 88,5% | ▲ 9,7% |
| Tháng 6 | 68,5% | 60,0% | ▼ 12,4% |
| Tháng 7 | 59,7% | 81,5% | ▲ 36,5% |
| Tháng 8 | 65,0% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 57,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 76,2% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 72,4% | 68,6% | ▼ 5,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 4 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 7 | ▲ 133,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,0% 484
- Bị huỷ 2,0% 10
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 28/11/2024 → 30/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MEM DFW Sân bay quốc tế Memphis – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 693 | 40,2 phút | 67,8% | 93 |
| PWM PHL Sân bay quốc tế Portland Jetport – Sân bay quốc tế Philadelphia | 586 | 46,3 phút | 90,4% | 73 |
| LAX PHX Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 595 | 9,3 phút | 77,3% | 66 |
| ORD MSY Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans | 1.349 | 42,2 phút | 49,0% | 54 |
| CLT ALB Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Albany | 1.040 | 28,3 phút | 65,6% | 32 |
| ALB CLT Sân bay quốc tế Albany – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.040 | 122,6 phút | 46,9% | 32 |
| SAN CLT Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 3.335 | 26,5 phút | 70,0% | 30 |
| OMA DFW Sân bay Eppley – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 940 | 40,2 phút | 69,0% | 30 |
| DFW OMA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Eppley | 940 | 32,1 phút | 72,4% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 24 | 24 | 79,2% | 0 |
| tháng 1/2025 | 7 | 7 | 42,9% | 0 |
| tháng 2/2025 | 8 | 8 | 62,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 29 | 28 | 92,9% | 1 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 56 | 54 | 68,5% | 2 |
| tháng 7/2025 | 62 | 62 | 59,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 20 | 20 | 65,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 12 | 12 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 28 | 28 | 57,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 21 | 21 | 76,2% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 27 | 59,3% | 4 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 64,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 29 | 44,8% | 2 |
| tháng 4/2026 | 29 | 28 | 82,1% | 1 |
| tháng 5/2026 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 20 | 20 | 60,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |