Quốc gia › Hoa Kỳ › Savoy › CMI University of Illinois Willard (CMI) CMI / KCMI
Chính thức · tháng 5/2026 15.259
Sân bay University of Illinois Willard đón 15.259 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 3,3% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
So với 2019 -19,4% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 15.259 −3,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 14.823 +2,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 15.888 +14,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 13.292 +2,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 12.723 −3,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 13.804 +0,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 15.389 +2,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 18.057 +3,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 13.834 −15,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 14.402 −9,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 13.811 +0,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 13.605 +0,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 15.780 −2,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 14.477 −5,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 13.839 −1,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 12.997 +9,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 13.198 +43,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 13.776 +26,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 14.956 +22,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 17.383 +21,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 16.419 +25,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 15.887 +33,8% US BTS T-100 tháng 7/2024 13.722 +19,0% US BTS T-100 tháng 6/2024 13.523 +14,8% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 11:00–12:00 8,2phút · 319 lượt ghi nhận · 317 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 13,8phút 11:00 ↔ 07:00
Lượt bay ghi nhận 2.940 Sân bay University of Illinois Willard
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 52 lượt ghi nhận · 52 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 88,9% · 896 lượt ghi nhận · 884 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 87,4% · 289 lượt ghi nhận · 286 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 47 lượt ghi nhận · 45 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 82,7% · 319 lượt ghi nhận · 317 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 70 lượt ghi nhận · 69 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 57 lượt ghi nhận · 55 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 81,4% · 271 lượt ghi nhận · 269 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 81,1% · 568 lượt ghi nhận · 550 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 82 lượt ghi nhận · 81 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 31 lượt ghi nhận · 31 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 146 lượt ghi nhận · 136 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 63 lượt ghi nhận · 57 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 48 lượt ghi nhận · 41 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 21,9 11,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 52 lượt ghi nhận · 52 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 13,9 phút · 896 lượt ghi nhận · 884 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 21,9 phút · 289 lượt ghi nhận · 286 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 47 lượt ghi nhận · 45 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 8,2 phút · 319 lượt ghi nhận · 317 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 70 lượt ghi nhận · 69 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 57 lượt ghi nhận · 55 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 12,5 phút · 271 lượt ghi nhận · 269 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 11,1 phút · 568 lượt ghi nhận · 550 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 82 lượt ghi nhận · 81 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 31 lượt ghi nhận · 31 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 146 lượt ghi nhận · 136 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 63 lượt ghi nhận · 57 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 48 lượt ghi nhận · 41 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 896 448 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 52 · 52 lượt ghi nhận · 52 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 896 · 896 lượt ghi nhận · 884 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 289 · 289 lượt ghi nhận · 286 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 47 · 47 lượt ghi nhận · 45 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 319 · 319 lượt ghi nhận · 317 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 70 · 70 lượt ghi nhận · 69 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 57 · 57 lượt ghi nhận · 55 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 271 · 271 lượt ghi nhận · 269 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 568 · 568 lượt ghi nhận · 550 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 82 · 82 lượt ghi nhận · 81 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 31 · 31 lượt ghi nhận · 31 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 146 · 146 lượt ghi nhận · 136 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 63 · 63 lượt ghi nhận · 57 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 48 · 48 lượt ghi nhận · 41 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 52 52 06:00 88,9% 13,9 phút 884 896 07:00 87,4% 21,9 phút 286 289 08:00 Chưa có quan sát — — — 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 45 47 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 11:00 82,7% 8,2 phút 317 319 12:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 69 70 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 55 57 14:00 81,4% 12,5 phút 269 271 15:00 81,1% 11,1 phút 550 568 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 81 82 17:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 31 31 18:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 136 146 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 57 63 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 41 48 21:00 Chưa có quan sát — — — 22:00 Chưa có quan sát — — — 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 82,9% · 440 lượt ghi nhận · 432 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 84,6% · 335 lượt ghi nhận · 330 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 85,0% · 420 lượt ghi nhận · 412 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 82,8% · 438 lượt ghi nhận · 429 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 83,6% · 437 lượt ghi nhận · 427 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 83,7% · 422 lượt ghi nhận · 411 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 80,8% · 448 lượt ghi nhận · 433 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 21,4 10,7 0,0
Thứ Hai · 12,0 phút · 440 lượt ghi nhận · 432 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 8,0 phút · 335 lượt ghi nhận · 330 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 11,2 phút · 420 lượt ghi nhận · 412 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 11,1 phút · 438 lượt ghi nhận · 429 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 12,8 phút · 437 lượt ghi nhận · 427 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 14,2 phút · 422 lượt ghi nhận · 411 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 21,4 phút · 448 lượt ghi nhận · 433 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 448 224 0
Thứ Hai · 440 · 440 lượt ghi nhận · 432 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 335 · 335 lượt ghi nhận · 330 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 420 · 420 lượt ghi nhận · 412 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 438 · 438 lượt ghi nhận · 429 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 437 · 437 lượt ghi nhận · 427 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 422 · 422 lượt ghi nhận · 411 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 448 · 448 lượt ghi nhận · 433 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 82,9% 12,0 phút 432 440 Thứ Ba 84,6% 8,0 phút 330 335 Thứ Tư 85,0% 11,2 phút 412 420 Thứ Năm 82,8% 11,1 phút 429 438 Thứ Sáu 83,6% 12,8 phút 427 437 Thứ Bảy 83,7% 14,2 phút 411 422 Chủ Nhật 80,8% 21,4 phút 433 448
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 85,6% · 263 lượt ghi nhận · 257 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 85,8% · 244 lượt ghi nhận · 240 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 80,9% · 262 lượt ghi nhận · 256 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 83,9% · 288 lượt ghi nhận · 279 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 86,2% · 301 lượt ghi nhận · 298 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 77,7% · 277 lượt ghi nhận · 269 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 131 lượt ghi nhận · 127 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 146 lượt ghi nhận · 143 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 86,5% · 245 lượt ghi nhận · 244 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 86,9% · 283 lượt ghi nhận · 283 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 86,6% · 252 lượt ghi nhận · 239 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 74,9% · 248 lượt ghi nhận · 239 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 32,0 16,0 0,0
th1 · 9,7 phút · 263 lượt ghi nhận · 257 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 8,8 phút · 244 lượt ghi nhận · 240 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 12,8 phút · 262 lượt ghi nhận · 256 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 15,3 phút · 288 lượt ghi nhận · 279 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 8,3 phút · 301 lượt ghi nhận · 298 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 32,0 phút · 277 lượt ghi nhận · 269 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 131 lượt ghi nhận · 127 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 146 lượt ghi nhận · 143 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 12,2 phút · 245 lượt ghi nhận · 244 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 5,9 phút · 283 lượt ghi nhận · 283 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 6,8 phút · 252 lượt ghi nhận · 239 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 19,5 phút · 248 lượt ghi nhận · 239 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 301 151 0
th1 · 263 · 263 lượt ghi nhận · 257 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 244 · 244 lượt ghi nhận · 240 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 262 · 262 lượt ghi nhận · 256 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 288 · 288 lượt ghi nhận · 279 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 301 · 301 lượt ghi nhận · 298 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 277 · 277 lượt ghi nhận · 269 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 131 · 131 lượt ghi nhận · 127 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 146 · 146 lượt ghi nhận · 143 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 245 · 245 lượt ghi nhận · 244 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 283 · 283 lượt ghi nhận · 283 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 252 · 252 lượt ghi nhận · 239 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 248 · 248 lượt ghi nhận · 239 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 85,6% 9,7 phút 257 263 th2 85,8% 8,8 phút 240 244 th3 80,9% 12,8 phút 256 262 th4 83,9% 15,3 phút 279 288 th5 86,2% 8,3 phút 298 301 th6 77,7% 32,0 phút 269 277 th7 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 127 131 th8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 143 146 th9 86,5% 12,2 phút 244 245 th10 86,9% 5,9 phút 283 283 th11 86,6% 6,8 phút 239 252 th12 74,9% 19,5 phút 239 248
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 81,4% 2.393 Trễ trên 15 phút 16,4% 481 Bị huỷ 2,2% 66 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →