University of Illinois Willard (CMI)

CMI / KCMI

Chính thức · tháng 5/2026

15.259

Sân bay University of Illinois Willard đón 15.259 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 3,3% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

So với 2019 -19,4% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 15.259 −3,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 14.823 +2,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 15.888 +14,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 13.292 +2,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 12.723 −3,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 13.804 +0,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 15.389 +2,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 18.057 +3,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 13.834 −15,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 14.402 −9,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 13.811 +0,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 13.605 +0,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 15.780 −2,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 14.477 −5,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 13.839 −1,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 12.997 +9,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 13.198 +43,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 13.776 +26,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 14.956 +22,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 17.383 +21,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 16.419 +25,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 15.887 +33,8% US BTS T-100
tháng 7/2024 13.722 +19,0% US BTS T-100
tháng 6/2024 13.523 +14,8% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất11:00–12:008,2phút · 319 lượt ghi nhận · 317 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất13,8phút11:00 ↔ 07:00
Lượt bay ghi nhận2.940Sân bay University of Illinois Willard

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 52 lượt ghi nhận · 52 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 88,9% · 896 lượt ghi nhận · 884 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 87,4% · 289 lượt ghi nhận · 286 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 47 lượt ghi nhận · 45 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 82,7% · 319 lượt ghi nhận · 317 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 70 lượt ghi nhận · 69 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 57 lượt ghi nhận · 55 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 81,4% · 271 lượt ghi nhận · 269 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 81,1% · 568 lượt ghi nhận · 550 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 82 lượt ghi nhận · 81 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 31 lượt ghi nhận · 31 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 146 lượt ghi nhận · 136 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 63 lượt ghi nhận · 57 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 48 lượt ghi nhận · 41 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 52 lượt ghi nhận · 52 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 13,9 phút · 896 lượt ghi nhận · 884 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 21,9 phút · 289 lượt ghi nhận · 286 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 47 lượt ghi nhận · 45 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 8,2 phút · 319 lượt ghi nhận · 317 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 70 lượt ghi nhận · 69 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 57 lượt ghi nhận · 55 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 12,5 phút · 271 lượt ghi nhận · 269 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 11,1 phút · 568 lượt ghi nhận · 550 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 82 lượt ghi nhận · 81 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 31 lượt ghi nhận · 31 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 146 lượt ghi nhận · 136 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 63 lượt ghi nhận · 57 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 48 lượt ghi nhận · 41 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 52 · 52 lượt ghi nhận · 52 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 896 · 896 lượt ghi nhận · 884 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 289 · 289 lượt ghi nhận · 286 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 47 · 47 lượt ghi nhận · 45 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 319 · 319 lượt ghi nhận · 317 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 70 · 70 lượt ghi nhận · 69 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 57 · 57 lượt ghi nhận · 55 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 271 · 271 lượt ghi nhận · 269 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 568 · 568 lượt ghi nhận · 550 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 82 · 82 lượt ghi nhận · 81 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 31 · 31 lượt ghi nhận · 31 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 146 · 146 lượt ghi nhận · 136 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 63 · 63 lượt ghi nhận · 57 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 48 · 48 lượt ghi nhận · 41 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được5252
06:0088,9%13,9 phút884896
07:0087,4%21,9 phút286289
08:00Chưa có quan sát
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được4547
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được11
11:0082,7%8,2 phút317319
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được6970
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được5557
14:0081,4%12,5 phút269271
15:0081,1%11,1 phút550568
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được8182
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được3131
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được136146
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được5763
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được4148
21:00Chưa có quan sát
22:00Chưa có quan sát
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 82,9% · 440 lượt ghi nhận · 432 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 84,6% · 335 lượt ghi nhận · 330 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 85,0% · 420 lượt ghi nhận · 412 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 82,8% · 438 lượt ghi nhận · 429 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 83,6% · 437 lượt ghi nhận · 427 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 83,7% · 422 lượt ghi nhận · 411 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 80,8% · 448 lượt ghi nhận · 433 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 12,0 phút · 440 lượt ghi nhận · 432 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 8,0 phút · 335 lượt ghi nhận · 330 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 11,2 phút · 420 lượt ghi nhận · 412 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 11,1 phút · 438 lượt ghi nhận · 429 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 12,8 phút · 437 lượt ghi nhận · 427 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 14,2 phút · 422 lượt ghi nhận · 411 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 21,4 phút · 448 lượt ghi nhận · 433 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 440 · 440 lượt ghi nhận · 432 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 335 · 335 lượt ghi nhận · 330 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 420 · 420 lượt ghi nhận · 412 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 438 · 438 lượt ghi nhận · 429 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 437 · 437 lượt ghi nhận · 427 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 422 · 422 lượt ghi nhận · 411 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 448 · 448 lượt ghi nhận · 433 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai82,9%12,0 phút432440
Thứ Ba84,6%8,0 phút330335
Thứ Tư85,0%11,2 phút412420
Thứ Năm82,8%11,1 phút429438
Thứ Sáu83,6%12,8 phút427437
Thứ Bảy83,7%14,2 phút411422
Chủ Nhật80,8%21,4 phút433448

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 85,6% · 263 lượt ghi nhận · 257 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 85,8% · 244 lượt ghi nhận · 240 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 80,9% · 262 lượt ghi nhận · 256 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 83,9% · 288 lượt ghi nhận · 279 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 86,2% · 301 lượt ghi nhận · 298 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 77,7% · 277 lượt ghi nhận · 269 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 131 lượt ghi nhận · 127 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 146 lượt ghi nhận · 143 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 86,5% · 245 lượt ghi nhận · 244 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 86,9% · 283 lượt ghi nhận · 283 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 86,6% · 252 lượt ghi nhận · 239 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 74,9% · 248 lượt ghi nhận · 239 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 9,7 phút · 263 lượt ghi nhận · 257 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 8,8 phút · 244 lượt ghi nhận · 240 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 12,8 phút · 262 lượt ghi nhận · 256 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 15,3 phút · 288 lượt ghi nhận · 279 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 8,3 phút · 301 lượt ghi nhận · 298 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 32,0 phút · 277 lượt ghi nhận · 269 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 131 lượt ghi nhận · 127 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 146 lượt ghi nhận · 143 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 12,2 phút · 245 lượt ghi nhận · 244 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 5,9 phút · 283 lượt ghi nhận · 283 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 6,8 phút · 252 lượt ghi nhận · 239 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 19,5 phút · 248 lượt ghi nhận · 239 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 263 · 263 lượt ghi nhận · 257 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 244 · 244 lượt ghi nhận · 240 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 262 · 262 lượt ghi nhận · 256 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 288 · 288 lượt ghi nhận · 279 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 301 · 301 lượt ghi nhận · 298 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 277 · 277 lượt ghi nhận · 269 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 131 · 131 lượt ghi nhận · 127 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 146 · 146 lượt ghi nhận · 143 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 245 · 245 lượt ghi nhận · 244 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 283 · 283 lượt ghi nhận · 283 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 252 · 252 lượt ghi nhận · 239 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 248 · 248 lượt ghi nhận · 239 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th185,6%9,7 phút257263
th285,8%8,8 phút240244
th380,9%12,8 phút256262
th483,9%15,3 phút279288
th586,2%8,3 phút298301
th677,7%32,0 phút269277
th7Chưa đủ 200 chuyến đo được127131
th8Chưa đủ 200 chuyến đo được143146
th986,5%12,2 phút244245
th1086,9%5,9 phút283283
th1186,6%6,8 phút239252
th1274,9%19,5 phút239248

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 81,4% 2.393
  • Trễ trên 15 phút 16,4% 481
  • Bị huỷ 2,2% 66
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.