Central Illinois Regional Airport at Bloomington-Normal (BMI)

BMI / KBMI

Chính thức · tháng 5/2026

33.442

Central Illinois Regional Airport at Bloomington-Normal đón 33.442 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 18,4% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1991 đến 2026 (422 kỳ).

So với 2019 -11,0% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 35 năm từ năm 1991

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 33.442 +18,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 31.267 +29,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 34.971 +30,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 24.709 +10,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 22.943 −1,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 28.189 −0,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 23.432 −9,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 28.564 +11,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 26.586 −0,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 27.284 −1,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 29.368 −6,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 28.882 −7,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 28.251 −7,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 24.151 −1,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 26.778 +5,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 22.444 −3,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 23.266 +0,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 28.284 +11,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 25.814 −1,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 25.706 −8,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 26.666 −5,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 27.735 −5,2% US BTS T-100
tháng 7/2024 31.279 +0,8% US BTS T-100
tháng 6/2024 31.297 −1,0% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:003,4phút · 232 lượt ghi nhận · 230 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất6,3phút05:00 ↔ 14:00
Lượt bay ghi nhận3.259Central Illinois Regional Airport at Bloomington-Normal

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 92,2% · 232 lượt ghi nhận · 230 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 93,0% · 945 lượt ghi nhận · 937 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 96 lượt ghi nhận · 96 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 189 lượt ghi nhận · 189 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 103 lượt ghi nhận · 101 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 32 lượt ghi nhận · 32 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 205 lượt ghi nhận · 199 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 lượt ghi nhận · 5 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 lượt ghi nhận · 7 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 80,6% · 228 lượt ghi nhận · 222 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 84,3% · 774 lượt ghi nhận · 760 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 189 lượt ghi nhận · 188 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 28 lượt ghi nhận · 28 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 60 lượt ghi nhận · 57 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 52 lượt ghi nhận · 51 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 93 lượt ghi nhận · 86 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 lượt ghi nhận · 21 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 3,4 phút · 232 lượt ghi nhận · 230 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 3,4 phút · 945 lượt ghi nhận · 937 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 96 lượt ghi nhận · 96 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 189 lượt ghi nhận · 189 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 103 lượt ghi nhận · 101 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 32 lượt ghi nhận · 32 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 205 lượt ghi nhận · 199 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 lượt ghi nhận · 5 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 lượt ghi nhận · 7 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 9,6 phút · 228 lượt ghi nhận · 222 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 5,4 phút · 774 lượt ghi nhận · 760 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 189 lượt ghi nhận · 188 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 28 lượt ghi nhận · 28 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 60 lượt ghi nhận · 57 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 52 lượt ghi nhận · 51 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 93 lượt ghi nhận · 86 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 lượt ghi nhận · 21 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 232 · 232 lượt ghi nhận · 230 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 945 · 945 lượt ghi nhận · 937 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 96 · 96 lượt ghi nhận · 96 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 189 · 189 lượt ghi nhận · 189 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 103 · 103 lượt ghi nhận · 101 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 32 · 32 lượt ghi nhận · 32 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 205 · 205 lượt ghi nhận · 199 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 5 · 5 lượt ghi nhận · 5 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 7 · 7 lượt ghi nhận · 7 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 228 · 228 lượt ghi nhận · 222 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 774 · 774 lượt ghi nhận · 760 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 189 · 189 lượt ghi nhận · 188 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 28 · 28 lượt ghi nhận · 28 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 60 · 60 lượt ghi nhận · 57 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 52 · 52 lượt ghi nhận · 51 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 93 · 93 lượt ghi nhận · 86 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 21 · 21 lượt ghi nhận · 21 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0092,2%3,4 phút230232
06:0093,0%3,4 phút937945
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được9696
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được189189
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được101103
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được3232
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được199205
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được55
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được77
14:0080,6%9,6 phút222228
15:0084,3%5,4 phút760774
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được188189
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được2828
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được5760
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được5152
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được8693
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được2121
22:00Chưa có quan sát
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 85,6% · 519 lượt ghi nhận · 515 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 89,3% · 428 lượt ghi nhận · 422 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 86,5% · 407 lượt ghi nhận · 399 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 83,6% · 488 lượt ghi nhận · 481 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 85,2% · 501 lượt ghi nhận · 493 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 84,7% · 414 lượt ghi nhận · 405 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 83,2% · 502 lượt ghi nhận · 494 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 6,7 phút · 519 lượt ghi nhận · 515 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 5,7 phút · 428 lượt ghi nhận · 422 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 7,5 phút · 407 lượt ghi nhận · 399 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 14,7 phút · 488 lượt ghi nhận · 481 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 9,8 phút · 501 lượt ghi nhận · 493 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 5,7 phút · 414 lượt ghi nhận · 405 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 10,7 phút · 502 lượt ghi nhận · 494 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 519 · 519 lượt ghi nhận · 515 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 428 · 428 lượt ghi nhận · 422 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 407 · 407 lượt ghi nhận · 399 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 488 · 488 lượt ghi nhận · 481 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 501 · 501 lượt ghi nhận · 493 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 414 · 414 lượt ghi nhận · 405 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 502 · 502 lượt ghi nhận · 494 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai85,6%6,7 phút515519
Thứ Ba89,3%5,7 phút422428
Thứ Tư86,5%7,5 phút399407
Thứ Năm83,6%14,7 phút481488
Thứ Sáu85,2%9,8 phút493501
Thứ Bảy84,7%5,7 phút405414
Chủ Nhật83,2%10,7 phút494502

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 86,4% · 220 lượt ghi nhận · 213 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 88,6% · 221 lượt ghi nhận · 220 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 82,7% · 266 lượt ghi nhận · 260 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 82,1% · 306 lượt ghi nhận · 302 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 86,5% · 350 lượt ghi nhận · 349 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 80,3% · 294 lượt ghi nhận · 289 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 74,8% · 204 lượt ghi nhận · 202 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 85,2% · 204 lượt ghi nhận · 202 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 91,1% · 295 lượt ghi nhận · 293 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 91,9% · 286 lượt ghi nhận · 284 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 86,9% · 298 lượt ghi nhận · 283 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 85,3% · 315 lượt ghi nhận · 312 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 7,5 phút · 220 lượt ghi nhận · 213 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 4,4 phút · 221 lượt ghi nhận · 220 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 15,4 phút · 266 lượt ghi nhận · 260 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 10,3 phút · 306 lượt ghi nhận · 302 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 6,3 phút · 350 lượt ghi nhận · 349 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 16,4 phút · 294 lượt ghi nhận · 289 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 23,8 phút · 204 lượt ghi nhận · 202 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 5,1 phút · 204 lượt ghi nhận · 202 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 1,9 phút · 295 lượt ghi nhận · 293 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 1,6 phút · 286 lượt ghi nhận · 284 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 6,6 phút · 298 lượt ghi nhận · 283 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 9,4 phút · 315 lượt ghi nhận · 312 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 220 · 220 lượt ghi nhận · 213 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 221 · 221 lượt ghi nhận · 220 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 266 · 266 lượt ghi nhận · 260 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 306 · 306 lượt ghi nhận · 302 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 350 · 350 lượt ghi nhận · 349 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 294 · 294 lượt ghi nhận · 289 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 204 · 204 lượt ghi nhận · 202 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 204 · 204 lượt ghi nhận · 202 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 295 · 295 lượt ghi nhận · 293 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 286 · 286 lượt ghi nhận · 284 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 298 · 298 lượt ghi nhận · 283 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 315 · 315 lượt ghi nhận · 312 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th186,4%7,5 phút213220
th288,6%4,4 phút220221
th382,7%15,4 phút260266
th482,1%10,3 phút302306
th586,5%6,3 phút349350
th680,3%16,4 phút289294
th774,8%23,8 phút202204
th885,2%5,1 phút202204
th991,1%1,9 phút293295
th1091,9%1,6 phút284286
th1186,9%6,6 phút283298
th1285,3%9,4 phút312315

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 84,0% 2.739
  • Trễ trên 15 phút 14,4% 470
  • Bị huỷ 1,5% 50
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.