OH5159

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

71,4%

OH5159 của PSA Airlines bay 20 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 981 lượt khởi hành đã ghi nhận, 71,4% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 981 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

71,4%đúng giờ
25,1 phútchậm trung bình
5,2%bị huỷ
981lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 94,8% 930
  • Bị huỷ 5,2% 51

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 18 18 72,2% 0
tháng 10/2024 24 24 100,0% 0
tháng 11/2024 29 29 100,0% 0
tháng 12/2024 29 29 58,6% 0
tháng 1/2025 56 54 64,8% 2
tháng 2/2025 40 39 51,3% 1
tháng 3/2025 31 28 82,1% 3
tháng 4/2025 49 49 57,1% 0
tháng 5/2025 52 44 50,0% 8
tháng 6/2025 59 58 62,1% 1
tháng 7/2025 62 58 56,9% 4
tháng 8/2025 62 59 66,1% 3
tháng 9/2025 25 24 91,7% 1
tháng 10/2025 55 55 65,5% 0
tháng 11/2025 30 30 86,7% 0
tháng 12/2025 31 28 85,7% 3
tháng 1/2026 47 44 77,3% 3
tháng 2/2026 54 53 81,1% 1
tháng 3/2026 58 41 73,2% 17
tháng 4/2026 60 57 54,4% 3
tháng 5/2026 58 58 86,2% 0
tháng 6/2026 52 51 96,1% 1

Các chặng mang số hiệu này

11
11 trong 11
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
DCA MYR Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Myrtle Beach 600 17,9 phút 65,9% 146
MYR DCA Sân bay quốc tế Myrtle Beach – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington 600 60,1 phút 55,5% 145
BHM DFW Sân bay quốc tế Birmingham (Mỹ) – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 959 24,7 phút 68,0% 81
CLT ECP Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Northwest Florida Beaches 705 12,8 phút 87,7% 74
CHS DCA Sân bay quốc tế Charleston – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington 715 38,0 phút 71,7% 72
DCA CHS Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Charleston 715 30,2 phút 63,6% 72
DAY DCA Sân bay quốc tế Dayton – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington 628 -2,3 phút 90,0% 41
BTV DCA Sân bay quốc tế Patrick Leahy Burlington – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington 703 20,7 phút 57,1% 37
DCA BTV Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Patrick Leahy Burlington 703 18,6 phút 61,1% 37
DFW CHA Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Chattanooga Metropolitan Airport (Lovell Field) 1.116 23,3 phút 70,0% 31
CHA DFW Chattanooga Metropolitan Airport (Lovell Field) – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 1.116 22,2 phút 75,9% 31