MQ3433
MQ3433 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 16 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Bismarck. Trong 539 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 81,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,5%trên 539 chuyến
- Chậm trung bình9,4 phút
- Tháng 7/202662▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,9%
- Các chặng mang số hiệu này16
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | – | – |
| Tháng 2 | – | 14 | – |
| Tháng 3 | 2 | 6 | ▲ 200,0% |
| Tháng 4 | 4 | 49 | ▲ 1.125,0% |
| Tháng 5 | 46 | 62 | ▲ 34,8% |
| Tháng 6 | 60 | 60 | 0,0% |
| Tháng 7 | 62 | 62 | 0,0% |
| Tháng 8 | 36 | – | – |
| Tháng 9 | 22 | – | – |
| Tháng 10 | 28 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | – | – |
| Tháng 2 | – | 78,6% | – |
| Tháng 3 | 50,0% | 75,0% | ▲ 50,0% |
| Tháng 4 | 66,7% | 78,7% | ▲ 18,1% |
| Tháng 5 | 89,1% | 81,4% | ▼ 8,7% |
| Tháng 6 | 81,7% | 75,9% | ▼ 7,1% |
| Tháng 7 | 64,5% | 88,7% | ▲ 37,5% |
| Tháng 8 | 77,8% | – | – |
| Tháng 9 | 90,9% | – | – |
| Tháng 10 | 96,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | – | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 3 | – |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,1% 529
- Bị huỷ 1,9% 10
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW BIS Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay thành phố Bismarck | 1.575 | 2,9 phút | 87,3% | 72 |
| BIS DFW Sân bay thành phố Bismarck – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.575 | 25,4 phút | 77,5% | 72 |
| ORD BIL Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Billings Logan | 1.702 | 8,6 phút | 75,8% | 62 |
| BIL ORD Sân bay quốc tế Billings Logan – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.702 | 14,6 phút | 67,7% | 62 |
| DFW AMA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Rick Husband Amarillo | 502 | 11,0 phút | 76,2% | 44 |
| AMA DFW Sân bay quốc tế Rick Husband Amarillo – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 502 | 1,3 phút | 82,9% | 44 |
| DFW BHM Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Birmingham (Mỹ) | 959 | 29,3 phút | 71,9% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 4 | 3 | 66,7% | 1 |
| tháng 5/2025 | 46 | 46 | 89,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 60 | 60 | 81,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 62 | 62 | 64,5% | 0 |
| tháng 8/2025 | 36 | 36 | 77,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 22 | 22 | 90,9% | 0 |
| tháng 10/2025 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 14 | 14 | 78,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 6 | 4 | 75,0% | 2 |
| tháng 4/2026 | 49 | 47 | 78,7% | 2 |
| tháng 5/2026 | 62 | 59 | 81,4% | 3 |
| tháng 6/2026 | 60 | 58 | 75,9% | 2 |
| tháng 7/2026 | 62 | 62 | 88,7% | 0 |