OH5497
OH5497 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 10 đường bay, nhiều nhất là Washington – Greenville. Trong 519 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 64,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ64,3%trên 519 chuyến
- Chậm trung bình30,3 phút
- Tháng 7/202627▲ 42,1%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ6,6%
- Các chặng mang số hiệu này10
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 26 | 8 | ▼ 69,2% |
| Tháng 2 | 24 | 10 | ▼ 58,3% |
| Tháng 3 | 26 | 44 | ▲ 69,2% |
| Tháng 4 | 26 | 33 | ▲ 26,9% |
| Tháng 5 | 26 | 26 | 0,0% |
| Tháng 6 | 12 | 26 | ▲ 116,7% |
| Tháng 7 | 19 | 27 | ▲ 42,1% |
| Tháng 8 | 3 | – | – |
| Tháng 9 | 28 | – | – |
| Tháng 10 | 49 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 37 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 159 | 174 | ▲ 9,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 77,3% | 100,0% | ▲ 29,4% |
| Tháng 2 | 35,0% | 90,0% | ▲ 157,1% |
| Tháng 3 | 64,0% | 56,8% | ▼ 11,3% |
| Tháng 4 | 73,1% | 57,6% | ▼ 21,2% |
| Tháng 5 | 40,0% | 66,7% | ▲ 66,7% |
| Tháng 6 | 54,6% | 52,2% | ▼ 4,4% |
| Tháng 7 | 33,3% | 29,2% | ▼ 12,5% |
| Tháng 8 | 33,3% | – | – |
| Tháng 9 | 70,4% | – | – |
| Tháng 10 | 89,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 57,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 53,9% | 64,6% | ▲ 19,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 1 | 7 | ▲ 600,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 6 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 7 | 4 | 3 | ▼ 25,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 15 | 15 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 93,4% 485
- Bị huỷ 6,6% 34
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DCA GSP Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Greenville-Spartanburg | 637 | 42,0 phút | 55,4% | 259 |
| DCA BNA Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Nashville | 903 | 20,0 phút | 75,0% | 89 |
| BHM DFW Sân bay quốc tế Birmingham (Mỹ) – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 959 | 19,0 phút | 57,5% | 52 |
| DFW BHM Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Birmingham (Mỹ) | 959 | 28,7 phút | 60,0% | 39 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 14 | 14 | 92,9% | 0 |
| tháng 11/2024 | 25 | 25 | 80,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 26 | 22 | 77,3% | 4 |
| tháng 2/2025 | 24 | 20 | 35,0% | 4 |
| tháng 3/2025 | 26 | 25 | 64,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 73,1% | 0 |
| tháng 5/2025 | 26 | 25 | 40,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 12 | 11 | 54,6% | 1 |
| tháng 7/2025 | 19 | 15 | 33,3% | 4 |
| tháng 8/2025 | 3 | 3 | 33,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 28 | 27 | 70,4% | 1 |
| tháng 10/2025 | 49 | 48 | 89,6% | 1 |
| tháng 11/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 37 | 35 | 57,1% | 2 |
| tháng 1/2026 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 44 | 37 | 56,8% | 7 |
| tháng 4/2026 | 33 | 33 | 57,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 26 | 24 | 66,7% | 2 |
| tháng 6/2026 | 26 | 23 | 52,2% | 3 |
| tháng 7/2026 | 27 | 24 | 29,2% | 3 |