MQ3785
MQ3785 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 19 đường bay, nhiều nhất là Allentown – Chicago. Trong 419 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 78,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,0%trên 419 chuyến
- Chậm trung bình13,0 phút
- Tháng 7/202662▲ 675,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,6%
- Các chặng mang số hiệu này19
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 50 | – | – |
| Tháng 2 | 30 | 33 | ▲ 10,0% |
| Tháng 3 | 20 | 62 | ▲ 210,0% |
| Tháng 4 | 26 | 12 | ▼ 53,8% |
| Tháng 5 | 31 | – | – |
| Tháng 6 | 5 | 54 | ▲ 980,0% |
| Tháng 7 | 8 | 62 | ▲ 675,0% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 85,4% | – | – |
| Tháng 2 | 82,1% | 75,8% | ▼ 7,8% |
| Tháng 3 | 95,0% | 76,7% | ▼ 19,3% |
| Tháng 4 | 92,0% | 75,0% | ▼ 18,5% |
| Tháng 5 | 93,3% | – | – |
| Tháng 6 | 80,0% | 54,9% | ▼ 31,4% |
| Tháng 7 | 83,3% | 70,0% | ▼ 16,0% |
| Tháng 8 | 50,0% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | – | – |
| Tháng 2 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 1 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | 3 | – |
| Tháng 7 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,4% 404
- Bị huỷ 3,6% 15
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 2/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD ABE Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Lehigh Valley | 1.050 | 14,7 phút | 64,9% | 58 |
| ABE ORD Sân bay quốc tế Lehigh Valley – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.050 | 34,1 phút | 61,1% | 58 |
| FSD ORD Sân bay vùng Sioux Falls – Sân bay quốc tế O'Hare | 743 | 19,3 phút | 69,8% | 54 |
| ORD FSD Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay vùng Sioux Falls | 743 | 10,0 phút | 82,7% | 53 |
| RSW DCA Sân bay quốc tế Tây Nam Florida – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.438 | 11,2 phút | 77,4% | 32 |
| DCA RSW Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Tây Nam Florida | 1.438 | 8,1 phút | 87,1% | 32 |
| DFW BHM Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Birmingham (Mỹ) | 959 | 3,4 phút | 90,0% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 1/2025 | 50 | 48 | 85,4% | 2 |
| tháng 2/2025 | 30 | 28 | 82,1% | 2 |
| tháng 3/2025 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 26 | 25 | 92,0% | 1 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 93,3% | 1 |
| tháng 6/2025 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 8 | 6 | 83,3% | 2 |
| tháng 8/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 33 | 33 | 75,8% | 0 |
| tháng 3/2026 | 62 | 60 | 76,7% | 2 |
| tháng 4/2026 | 12 | 12 | 75,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 54 | 51 | 54,9% | 3 |
| tháng 7/2026 | 62 | 60 | 70,0% | 2 |