OH5252
OH5252 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 18 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Birmingham. Trong 555 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 81,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,6%trên 555 chuyến
- Chậm trung bình13,4 phút
- Tháng 7/202644▼ 4,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,1%
- Các chặng mang số hiệu này18
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 36 | 31 | ▼ 13,9% |
| Tháng 2 | 28 | 11 | ▼ 60,7% |
| Tháng 3 | 31 | – | – |
| Tháng 4 | 30 | 21 | ▼ 30,0% |
| Tháng 5 | 31 | 39 | ▲ 25,8% |
| Tháng 6 | 36 | 6 | ▼ 83,3% |
| Tháng 7 | 46 | 44 | ▼ 4,3% |
| Tháng 8 | 7 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 24 | – | – |
| Tháng 12 | 18 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 94,3% | 85,7% | ▼ 9,1% |
| Tháng 2 | 92,3% | 70,0% | ▼ 24,2% |
| Tháng 3 | 83,3% | – | – |
| Tháng 4 | 78,6% | 90,5% | ▲ 15,2% |
| Tháng 5 | 72,4% | 89,7% | ▲ 23,9% |
| Tháng 6 | 65,7% | 100,0% | ▲ 52,2% |
| Tháng 7 | 78,3% | 67,5% | ▼ 13,7% |
| Tháng 8 | 71,4% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 70,8% | – | – |
| Tháng 12 | 83,3% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 2 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 1 | – | – |
| Tháng 4 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 4 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,9% 538
- Bị huỷ 3,1% 17
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW BHM Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Birmingham (Mỹ) | 959 | 10,2 phút | 83,1% | 128 |
| CLT GSP Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Greenville-Spartanburg | 121 | 2,4 phút | 90,1% | 95 |
| PHL ORF Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Norfolk | 341 | 15,8 phút | 81,0% | 42 |
| ORF PHL Sân bay quốc tế Norfolk – Sân bay quốc tế Philadelphia | 341 | 47,6 phút | 63,4% | 42 |
| DFW CRP Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Corpus Christi | 572 | 8,4 phút | 78,8% | 37 |
| DFW DAY Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Dayton | 1.385 | 15,2 phút | 81,3% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 92,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 32 | 32 | 90,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 44 | 44 | 77,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 36 | 35 | 94,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 26 | 92,3% | 2 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 28 | 78,6% | 2 |
| tháng 5/2025 | 31 | 29 | 72,4% | 2 |
| tháng 6/2025 | 36 | 35 | 65,7% | 1 |
| tháng 7/2025 | 46 | 46 | 78,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 7 | 7 | 71,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 24 | 24 | 70,8% | 0 |
| tháng 12/2025 | 18 | 18 | 83,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 28 | 85,7% | 3 |
| tháng 2/2026 | 11 | 10 | 70,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 21 | 21 | 90,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 39 | 39 | 89,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 44 | 40 | 67,5% | 4 |