MQ3999
MQ3999 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là Garden City – Dallas-Fort Worth. Trong 873 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 78,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,7%trên 873 chuyến
- Chậm trung bình11,7 phút
- Tháng 7/202660▼ 3,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,6%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 55 | – | – |
| Tháng 2 | 56 | – | – |
| Tháng 3 | 62 | – | – |
| Tháng 4 | 60 | – | – |
| Tháng 5 | 62 | 24 | ▼ 61,3% |
| Tháng 6 | 60 | 60 | 0,0% |
| Tháng 7 | 62 | 60 | ▼ 3,2% |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 62 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 58 | – | – |
| Tháng 12 | 4 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 94,2% | – | – |
| Tháng 2 | 79,6% | – | – |
| Tháng 3 | 78,6% | – | – |
| Tháng 4 | 74,1% | – | – |
| Tháng 5 | 71,0% | 58,3% | ▼ 17,8% |
| Tháng 6 | 75,9% | 74,6% | ▼ 1,7% |
| Tháng 7 | 69,4% | 83,3% | ▲ 20,2% |
| Tháng 8 | 71,0% | – | – |
| Tháng 9 | 84,8% | – | – |
| Tháng 10 | 85,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 79,6% | – | – |
| Tháng 12 | 100,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | – | – |
| Tháng 2 | 2 | – | – |
| Tháng 3 | 6 | – | – |
| Tháng 4 | 2 | – | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,4% 850
- Bị huỷ 2,6% 23
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 7/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| GCK DFW Sân bay vùng Garden City – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 651 | 16,9 phút | 72,0% | 333 |
| DFW GCK Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng Garden City | 651 | 11,2 phút | 80,1% | 333 |
| DFW BHM Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Birmingham (Mỹ) | 959 | -3,3 phút | 95,7% | 49 |
| BHM DFW Sân bay quốc tế Birmingham (Mỹ) – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 959 | 1,7 phút | 91,7% | 49 |
| ORD ALB Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Albany | 1.161 | 2,8 phút | 88,9% | 30 |
| ALB ORD Sân bay quốc tế Albany – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.161 | 23,6 phút | 70,4% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 36 | 36 | 86,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 55 | 52 | 94,2% | 3 |
| tháng 2/2025 | 56 | 54 | 79,6% | 2 |
| tháng 3/2025 | 62 | 56 | 78,6% | 6 |
| tháng 4/2025 | 60 | 58 | 74,1% | 2 |
| tháng 5/2025 | 62 | 62 | 71,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 60 | 58 | 75,9% | 2 |
| tháng 7/2025 | 62 | 62 | 69,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 62 | 62 | 71,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 60 | 59 | 84,8% | 1 |
| tháng 10/2025 | 62 | 62 | 85,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 58 | 54 | 79,6% | 4 |
| tháng 12/2025 | 4 | 2 | 100,0% | 2 |
| tháng 5/2026 | 24 | 24 | 58,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 59 | 74,6% | 1 |
| tháng 7/2026 | 60 | 60 | 83,3% | 0 |