YX3680
YX3680 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 20 đường bay, nhiều nhất là Newark – Minneapolis. Trong 466 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 12/2024 đến tháng 7/2026, 84,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ84,6%trên 466 chuyến
- Chậm trung bình5,8 phút
- Tháng 7/202630▼ 3,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,1%
- Các chặng mang số hiệu này20
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 17 | ▲ 466,7% |
| Tháng 2 | – | 20 | – |
| Tháng 3 | 2 | 57 | ▲ 2.750,0% |
| Tháng 4 | 20 | 59 | ▲ 195,0% |
| Tháng 5 | 31 | 23 | ▼ 25,8% |
| Tháng 6 | 26 | 9 | ▼ 65,4% |
| Tháng 7 | 31 | 30 | ▼ 3,2% |
| Tháng 8 | 25 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 24 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 2 | – | 88,2% | – |
| Tháng 3 | 100,0% | 63,6% | ▼ 36,4% |
| Tháng 4 | 95,0% | 77,6% | ▼ 18,3% |
| Tháng 5 | 87,1% | 87,0% | ▼ 0,2% |
| Tháng 6 | 96,2% | 62,5% | ▼ 35,0% |
| Tháng 7 | 93,6% | 73,9% | ▼ 21,0% |
| Tháng 8 | 88,0% | – | – |
| Tháng 9 | 96,2% | – | – |
| Tháng 10 | 95,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 88,5% | – | – |
| Tháng 12 | 80,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | – | 3 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 7 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,9% 447
- Bị huỷ 4,1% 19
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 22/12/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| EWR MSP Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 1.619 | 11,8 phút | 76,1% | 93 |
| EYW EWR Sân bay quốc tế Key West – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 1.928 | 13,4 phút | 70,9% | 56 |
| ORD SYR Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Syracuse Hancock | 974 | 0,6 phút | 92,6% | 54 |
| BGR EWR Sân bay quốc tế Bangor – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 632 | 5,2 phút | 72,4% | 36 |
| ORD BDL Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Bradley | 1.257 | 16,2 phút | 87,9% | 35 |
| PIT EWR Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 512 | 2,0 phút | 93,6% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 12/2024 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 25 | 25 | 88,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 24 | 24 | 95,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 26 | 88,5% | 2 |
| tháng 12/2025 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 17 | 15 | 100,0% | 2 |
| tháng 2/2026 | 20 | 17 | 88,2% | 3 |
| tháng 3/2026 | 57 | 55 | 63,6% | 2 |
| tháng 4/2026 | 59 | 58 | 77,6% | 1 |
| tháng 5/2026 | 23 | 23 | 87,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 9 | 8 | 62,5% | 1 |
| tháng 7/2026 | 30 | 23 | 73,9% | 7 |