YX4571
YX4571 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 19 đường bay, nhiều nhất là New York – Portland. Trong 501 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 81,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,7%trên 501 chuyến
- Chậm trung bình7,8 phút
- Tháng 7/20265▼ 73,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,2%
- Các chặng mang số hiệu này19
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 12 | 27 | ▲ 125,0% |
| Tháng 2 | 4 | 14 | ▲ 250,0% |
| Tháng 3 | 4 | 4 | 0,0% |
| Tháng 4 | 26 | 25 | ▼ 3,8% |
| Tháng 5 | 26 | 24 | ▼ 7,7% |
| Tháng 6 | 36 | 4 | ▼ 88,9% |
| Tháng 7 | 19 | 5 | ▼ 73,7% |
| Tháng 8 | 15 | – | – |
| Tháng 9 | 56 | – | – |
| Tháng 10 | 62 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 18 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 127 | 103 | ▼ 18,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 77,3% | ▼ 22,7% |
| Tháng 2 | 100,0% | 78,6% | ▼ 21,4% |
| Tháng 3 | 75,0% | 75,0% | 0,0% |
| Tháng 4 | 92,3% | 88,0% | ▼ 4,7% |
| Tháng 5 | 92,3% | 79,2% | ▼ 14,2% |
| Tháng 6 | 68,8% | 66,7% | ▼ 3,0% |
| Tháng 7 | 66,7% | 100,0% | ▲ 50,0% |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | 87,5% | – | – |
| Tháng 10 | 74,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 85,2% | – | – |
| Tháng 12 | 43,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 85,0% | 80,7% | ▼ 5,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 5 | ▲ 66,7% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 4 | 1 | ▼ 75,0% |
| Tháng 7 | 4 | 1 | ▼ 75,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 11 | 7 | ▼ 36,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,8% 480
- Bị huỷ 4,2% 21
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 25/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LGA PWM Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Portland Jetport | 433 | 1,3 phút | 87,8% | 180 |
| PWM LGA Sân bay quốc tế Portland Jetport – Sân bay LaGuardia | 433 | 14,4 phút | 73,5% | 83 |
| RDU DCA Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 365 | 16,9 phút | 72,7% | 74 |
| BOS LGA Sân bay quốc tế Logan – Sân bay LaGuardia | 296 | 4,0 phút | 88,3% | 60 |
| DCA RDU Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham | 365 | 15,1 phút | 78,1% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 43 | 43 | 74,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 12 | 9 | 100,0% | 3 |
| tháng 2/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 36 | 32 | 68,8% | 4 |
| tháng 7/2025 | 19 | 15 | 66,7% | 4 |
| tháng 8/2025 | 15 | 15 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 56 | 56 | 87,5% | 0 |
| tháng 10/2025 | 62 | 62 | 74,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 27 | 85,2% | 1 |
| tháng 12/2025 | 18 | 16 | 43,8% | 2 |
| tháng 1/2026 | 27 | 22 | 77,3% | 5 |
| tháng 2/2026 | 14 | 14 | 78,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 25 | 25 | 88,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 24 | 24 | 79,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 4 | 3 | 66,7% | 1 |
| tháng 7/2026 | 5 | 4 | 100,0% | 1 |