YX4569
YX4569 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 20 đường bay, nhiều nhất là Indianapolis – Boston. Trong 603 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,0%trên 603 chuyến
- Chậm trung bình13,0 phút
- Tháng 7/202631▼ 46,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,7%
- Các chặng mang số hiệu này20
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 8 | 30 | ▲ 275,0% |
| Tháng 2 | 2 | 28 | ▲ 1.300,0% |
| Tháng 3 | 31 | 28 | ▼ 9,7% |
| Tháng 4 | 22 | 26 | ▲ 18,2% |
| Tháng 5 | 30 | 28 | ▼ 6,7% |
| Tháng 6 | 26 | 30 | ▲ 15,4% |
| Tháng 7 | 58 | 31 | ▼ 46,6% |
| Tháng 8 | 13 | – | – |
| Tháng 9 | 45 | – | – |
| Tháng 10 | 33 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 177 | 201 | ▲ 13,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 75,0% | 88,5% | ▲ 17,9% |
| Tháng 2 | 100,0% | 84,0% | ▼ 16,0% |
| Tháng 3 | 87,1% | 61,5% | ▼ 29,3% |
| Tháng 4 | 77,3% | 76,9% | ▼ 0,5% |
| Tháng 5 | 46,7% | 85,7% | ▲ 83,7% |
| Tháng 6 | 80,8% | 78,6% | ▼ 2,7% |
| Tháng 7 | 70,7% | 66,7% | ▼ 5,7% |
| Tháng 8 | 92,3% | – | – |
| Tháng 9 | 86,4% | – | – |
| Tháng 10 | 59,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 85,7% | – | – |
| Tháng 12 | 64,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 76,8% | 77,4% | ▲ 0,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 4 | – |
| Tháng 2 | 0 | 3 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 12 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,3% 587
- Bị huỷ 2,7% 16
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| IND BOS Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay quốc tế Logan | 1.313 | 16,0 phút | 72,9% | 206 |
| ORD PIT Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Pittsburgh | 662 | 19,6 phút | 73,9% | 72 |
| DCA CHS Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Charleston | 715 | 9,4 phút | 75,9% | 58 |
| LGA BOS Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Logan | 296 | 2,9 phút | 86,8% | 38 |
| AUS ORD Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.574 | 4,6 phút | 90,6% | 36 |
| CHS DCA Sân bay quốc tế Charleston – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 715 | 25,7 phút | 71,9% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 12/2024 | 26 | 25 | 92,0% | 1 |
| tháng 1/2025 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 22 | 22 | 77,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 30 | 30 | 46,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 7/2025 | 58 | 58 | 70,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 45 | 44 | 86,4% | 1 |
| tháng 10/2025 | 33 | 32 | 59,4% | 1 |
| tháng 11/2025 | 29 | 28 | 85,7% | 1 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 30 | 26 | 88,5% | 4 |
| tháng 2/2026 | 28 | 25 | 84,0% | 3 |
| tháng 3/2026 | 28 | 26 | 61,5% | 2 |
| tháng 4/2026 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 28 | 78,6% | 2 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 66,7% | 1 |