YX5849
YX5849 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 24 đường bay, nhiều nhất là Boston – Baltimore. Trong 734 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 81,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,0%trên 734 chuyến
- Chậm trung bình9,4 phút
- Tháng 7/202627▼ 43,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,3%
- Các chặng mang số hiệu này24
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 53 | 6 | ▼ 88,7% |
| Tháng 2 | 45 | 3 | ▼ 93,3% |
| Tháng 3 | 51 | 23 | ▼ 54,9% |
| Tháng 4 | 39 | 12 | ▼ 69,2% |
| Tháng 5 | 14 | 51 | ▲ 264,3% |
| Tháng 6 | 40 | 33 | ▼ 17,5% |
| Tháng 7 | 48 | 27 | ▼ 43,8% |
| Tháng 8 | 42 | – | – |
| Tháng 9 | 39 | – | – |
| Tháng 10 | 55 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 46 | – | – |
| Tháng 12 | 43 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 290 | 155 | ▼ 46,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 90,2% | 83,3% | ▼ 7,6% |
| Tháng 2 | 75,0% | 100,0% | ▲ 33,3% |
| Tháng 3 | 96,1% | 69,6% | ▼ 27,6% |
| Tháng 4 | 84,2% | 66,7% | ▼ 20,8% |
| Tháng 5 | 75,0% | 78,4% | ▲ 4,6% |
| Tháng 6 | 85,0% | 74,2% | ▼ 12,7% |
| Tháng 7 | 77,1% | 30,4% | ▼ 60,5% |
| Tháng 8 | 81,0% | – | – |
| Tháng 9 | 84,2% | – | – |
| Tháng 10 | 85,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 84,8% | – | – |
| Tháng 12 | 80,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 83,2% | 71,8% | ▼ 13,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 0 | 4 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 6 | 8 | ▲ 33,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,7% 717
- Bị huỷ 2,3% 17
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BOS BWI Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 594 | 2,3 phút | 86,9% | 154 |
| BWI BOS Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Logan | 594 | 12,8 phút | 79,7% | 145 |
| BOS BNA Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Nashville | 1.514 | 1,9 phút | 86,5% | 53 |
| BOS LGA Sân bay quốc tế Logan – Sân bay LaGuardia | 296 | 44,6 phút | 45,2% | 48 |
| BNA BOS Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Logan | 1.514 | 6,7 phút | 79,6% | 46 |
| DTW LEX Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay Blue Grass | 477 | 7,9 phút | 86,1% | 36 |
| LEX DTW Sân bay Blue Grass – Sân bay quốc tế Detroit | 477 | 17,4 phút | 77,4% | 31 |
| IND DTW Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay quốc tế Detroit | 372 | -2,3 phút | 100,0% | 31 |
| DTW IND Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Indianapolis | 372 | -1,9 phút | 96,8% | 31 |
| CMH DTW Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay quốc tế Detroit | 249 | 26,0 phút | 64,5% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 23 | 23 | 95,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 15 | 15 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 26 | 26 | 73,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 53 | 51 | 90,2% | 2 |
| tháng 2/2025 | 45 | 44 | 75,0% | 1 |
| tháng 3/2025 | 51 | 51 | 96,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 39 | 38 | 84,2% | 1 |
| tháng 5/2025 | 14 | 12 | 75,0% | 2 |
| tháng 6/2025 | 40 | 40 | 85,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 48 | 48 | 77,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 42 | 42 | 81,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 39 | 38 | 84,2% | 1 |
| tháng 10/2025 | 55 | 55 | 85,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 46 | 46 | 84,8% | 0 |
| tháng 12/2025 | 43 | 41 | 80,5% | 2 |
| tháng 1/2026 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 2/2026 | 3 | 1 | 100,0% | 2 |
| tháng 3/2026 | 23 | 23 | 69,6% | 0 |
| tháng 4/2026 | 12 | 12 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 51 | 51 | 78,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 33 | 31 | 74,2% | 2 |
| tháng 7/2026 | 27 | 23 | 30,4% | 4 |