YX5736
YX5736 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 10 đường bay, nhiều nhất là Boston – New York. Trong 575 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,7%trên 575 chuyến
- Chậm trung bình14,1 phút
- Tháng 7/202627▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,8%
- Các chặng mang số hiệu này10
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 24 | ▼ 22,6% |
| Tháng 2 | 28 | 24 | ▼ 14,3% |
| Tháng 3 | 28 | 27 | ▼ 3,6% |
| Tháng 4 | 26 | 26 | 0,0% |
| Tháng 5 | 26 | 30 | ▲ 15,4% |
| Tháng 6 | 26 | 27 | ▲ 3,8% |
| Tháng 7 | 27 | 27 | 0,0% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 24 | – | – |
| Tháng 12 | 17 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 192 | 185 | ▼ 3,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 96,8% | 86,4% | ▼ 10,8% |
| Tháng 2 | 88,5% | 72,7% | ▼ 17,8% |
| Tháng 3 | 89,3% | 70,8% | ▼ 20,7% |
| Tháng 4 | 76,9% | 84,6% | ▲ 10,0% |
| Tháng 5 | 69,2% | 86,7% | ▲ 25,2% |
| Tháng 6 | 66,7% | 76,9% | ▲ 15,4% |
| Tháng 7 | 66,7% | 75,0% | ▲ 12,5% |
| Tháng 8 | 76,0% | – | – |
| Tháng 9 | 65,4% | – | – |
| Tháng 10 | 65,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 65,2% | – | – |
| Tháng 12 | 75,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 79,1% | 79,0% | ▼ 0,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 3 | 0 | 3 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 7 | 3 | 3 | 0,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 7 | 11 | ▲ 57,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,2% 553
- Bị huỷ 3,8% 22
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BOS LGA Sân bay quốc tế Logan – Sân bay LaGuardia | 296 | 19,5 phút | 73,8% | 398 |
| SYR LGA Sân bay quốc tế Syracuse Hancock – Sân bay LaGuardia | 319 | 2,3 phút | 93,3% | 62 |
| LGA ORF Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Norfolk | 476 | 9,9 phút | 75,8% | 33 |
| LGA CHS Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Charleston | 1.033 | 6,8 phút | 80,7% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 26 | 88,5% | 2 |
| tháng 3/2025 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 26 | 26 | 69,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 24 | 66,7% | 2 |
| tháng 7/2025 | 27 | 24 | 66,7% | 3 |
| tháng 8/2025 | 26 | 25 | 76,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 65,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 27 | 26 | 65,4% | 1 |
| tháng 11/2025 | 24 | 23 | 65,2% | 1 |
| tháng 12/2025 | 17 | 16 | 75,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 24 | 22 | 86,4% | 2 |
| tháng 2/2026 | 24 | 22 | 72,7% | 2 |
| tháng 3/2026 | 27 | 24 | 70,8% | 3 |
| tháng 4/2026 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 27 | 26 | 76,9% | 1 |
| tháng 7/2026 | 27 | 24 | 75,0% | 3 |