YX4499
YX4499 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 16 đường bay, nhiều nhất là Raleigh – New York. Trong 621 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 86,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ86,4%trên 621 chuyến
- Chậm trung bình5,3 phút
- Tháng 5/202617▲ 1.600,0%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ3,2%
- Các chặng mang số hiệu này16
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 46 | 43 | ▼ 6,5% |
| Tháng 2 | 50 | 47 | ▼ 6,0% |
| Tháng 3 | 57 | 33 | ▼ 42,1% |
| Tháng 4 | 7 | 26 | ▲ 271,4% |
| Tháng 5 | 1 | 17 | ▲ 1.600,0% |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 50 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 41 | – | – |
| Tháng 12 | 22 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 161 | 166 | ▲ 3,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 87,0% | 80,0% | ▼ 8,0% |
| Tháng 2 | 91,1% | 86,1% | ▼ 5,6% |
| Tháng 3 | 86,0% | 71,9% | ▼ 16,4% |
| Tháng 4 | 71,4% | 76,9% | ▲ 7,7% |
| Tháng 5 | 100,0% | 80,0% | ▼ 20,0% |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 96,0% | – | – |
| Tháng 9 | 84,6% | – | – |
| Tháng 10 | 84,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 87,2% | – | – |
| Tháng 12 | 80,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T5) | 87,1% | 79,0% | ▼ 9,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 3 | – |
| Tháng 2 | 5 | 4 | ▼ 20,0% |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 2 | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 5 | 10 | ▲ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,8% 601
- Bị huỷ 3,2% 20
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 20/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| RDU LGA Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay LaGuardia | 693 | 8,5 phút | 84,2% | 162 |
| LGA RDU Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham | 693 | -1,8 phút | 92,1% | 117 |
| BOS LGA Sân bay quốc tế Logan – Sân bay LaGuardia | 296 | 9,6 phút | 79,8% | 111 |
| LGA BOS Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Logan | 296 | 5,7 phút | 83,9% | 66 |
| HSV DCA Sân bay quốc tế Huntsville – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 985 | 1,6 phút | 90,7% | 43 |
| DCA HSV Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Huntsville | 985 | -1,3 phút | 90,7% | 43 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 34 | 34 | 97,1% | 0 |
| tháng 11/2024 | 56 | 56 | 92,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 39 | 39 | 92,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 46 | 46 | 87,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 50 | 45 | 91,1% | 5 |
| tháng 3/2025 | 57 | 57 | 86,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 7 | 7 | 71,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 26 | 25 | 96,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 10/2025 | 50 | 50 | 84,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 41 | 39 | 87,2% | 2 |
| tháng 12/2025 | 22 | 20 | 80,0% | 2 |
| tháng 1/2026 | 43 | 40 | 80,0% | 3 |
| tháng 2/2026 | 47 | 43 | 86,1% | 4 |
| tháng 3/2026 | 33 | 32 | 71,9% | 1 |
| tháng 4/2026 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 17 | 15 | 80,0% | 2 |