YX5854
YX5854 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 20 đường bay, nhiều nhất là Greensboro – New York. Trong 562 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 90,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ90,7%trên 562 chuyến
- Chậm trung bình3,6 phút
- Tháng 7/202627▼ 12,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,5%
- Các chặng mang số hiệu này20
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5 | 31 | ▲ 520,0% |
| Tháng 2 | – | 15 | – |
| Tháng 3 | 7 | 17 | ▲ 142,9% |
| Tháng 4 | 21 | 25 | ▲ 19,0% |
| Tháng 5 | 27 | 31 | ▲ 14,8% |
| Tháng 6 | 29 | 27 | ▼ 6,9% |
| Tháng 7 | 31 | 27 | ▼ 12,9% |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 81,5% | ▼ 18,5% |
| Tháng 2 | – | 86,7% | – |
| Tháng 3 | 85,7% | 88,2% | ▲ 3,0% |
| Tháng 4 | 90,5% | 92,0% | ▲ 1,7% |
| Tháng 5 | 85,2% | 100,0% | ▲ 17,4% |
| Tháng 6 | 96,6% | 88,5% | ▼ 8,4% |
| Tháng 7 | 92,9% | 72,0% | ▼ 22,5% |
| Tháng 8 | 89,7% | – | – |
| Tháng 9 | 89,7% | – | – |
| Tháng 10 | 90,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 93,1% | – | – |
| Tháng 12 | 86,7% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 4 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 3 | 2 | ▼ 33,3% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,5% 548
- Bị huỷ 2,5% 14
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| GSO LGA Sân bay quốc tế Piedmont Triad – Sân bay LaGuardia | 741 | 4,4 phút | 92,0% | 194 |
| BOS LGA Sân bay quốc tế Logan – Sân bay LaGuardia | 296 | 20,7 phút | 77,8% | 48 |
| DCA BNA Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Nashville | 903 | 4,2 phút | 82,4% | 38 |
| DTW CMH Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 249 | -5,9 phút | 100,0% | 35 |
| DTW PIT Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Pittsburgh | 323 | -6,0 phút | 100,0% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 48 | 48 | 95,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 49 | 49 | 93,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 21 | 21 | 90,5% | 0 |
| tháng 5/2025 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 29 | 29 | 96,6% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 28 | 92,9% | 3 |
| tháng 8/2025 | 30 | 29 | 89,7% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 89,7% | 1 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 29 | 93,1% | 1 |
| tháng 12/2025 | 31 | 30 | 86,7% | 1 |
| tháng 1/2026 | 31 | 27 | 81,5% | 4 |
| tháng 2/2026 | 15 | 15 | 86,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 4/2026 | 25 | 25 | 92,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 27 | 26 | 88,5% | 1 |
| tháng 7/2026 | 27 | 25 | 72,0% | 2 |