YX5810
YX5810 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là Columbus – Detroit. Trong 524 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 85,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ85,8%trên 524 chuyến
- Chậm trung bình7,4 phút
- Tháng 7/202658▲ 123,1%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,1%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5 | 23 | ▲ 360,0% |
| Tháng 2 | – | 21 | – |
| Tháng 3 | 23 | 26 | ▲ 13,0% |
| Tháng 4 | 30 | 26 | ▼ 13,3% |
| Tháng 5 | 31 | 13 | ▼ 58,1% |
| Tháng 6 | 27 | 47 | ▲ 74,1% |
| Tháng 7 | 26 | 58 | ▲ 123,1% |
| Tháng 8 | 28 | – | – |
| Tháng 9 | 25 | – | – |
| Tháng 10 | 24 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 7 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 2 | – | 89,5% | – |
| Tháng 3 | 77,3% | 54,6% | ▼ 29,4% |
| Tháng 4 | 90,0% | 80,0% | ▼ 11,1% |
| Tháng 5 | 71,0% | 84,6% | ▲ 19,2% |
| Tháng 6 | 85,2% | 89,4% | ▲ 4,9% |
| Tháng 7 | 84,6% | 89,7% | ▲ 6,0% |
| Tháng 8 | 96,4% | – | – |
| Tháng 9 | 88,0% | – | – |
| Tháng 10 | 83,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 71,4% | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 3 | – |
| Tháng 2 | – | 2 | – |
| Tháng 3 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,9% 513
- Bị huỷ 2,1% 11
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 11/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CMH DTW Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay quốc tế Detroit | 249 | 5,3 phút | 87,7% | 187 |
| MCO MIA Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Miami | 310 | 20,5 phút | 80,0% | 91 |
| DTW CMH Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 249 | 3,7 phút | 90,0% | 50 |
| LGA BOS Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Logan | 296 | -0,4 phút | 95,1% | 45 |
| LGA MSN Sân bay LaGuardia – Sân bay Dane County Regional Truax | 1.304 | -6,7 phút | 100,0% | 34 |
| MSN LGA Sân bay Dane County Regional Truax – Sân bay LaGuardia | 1.304 | 7,4 phút | 81,3% | 32 |
| LGA PWM Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Portland Jetport | 433 | 27,5 phút | 50,0% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 35 | 35 | 94,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 49 | 49 | 87,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 23 | 22 | 77,3% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 7/2025 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 25 | 25 | 88,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 24 | 24 | 83,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 7 | 7 | 71,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 23 | 20 | 100,0% | 3 |
| tháng 2/2026 | 21 | 19 | 89,5% | 2 |
| tháng 3/2026 | 26 | 22 | 54,6% | 4 |
| tháng 4/2026 | 26 | 25 | 80,0% | 1 |
| tháng 5/2026 | 13 | 13 | 84,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 47 | 47 | 89,4% | 0 |
| tháng 7/2026 | 58 | 58 | 89,7% | 0 |