YX5752
YX5752 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 6 đường bay, nhiều nhất là Washington – New York. Trong 549 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 67,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ67,1%trên 549 chuyến
- Chậm trung bình26,0 phút
- Tháng 7/202630▲ 7,1%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ9,1%
- Các chặng mang số hiệu này6
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 24 | 24 | 0,0% |
| Tháng 2 | 24 | 24 | 0,0% |
| Tháng 3 | 26 | 27 | ▲ 3,8% |
| Tháng 4 | 26 | 26 | 0,0% |
| Tháng 5 | 26 | 25 | ▼ 3,8% |
| Tháng 6 | 26 | 29 | ▲ 11,5% |
| Tháng 7 | 28 | 30 | ▲ 7,1% |
| Tháng 8 | 29 | – | – |
| Tháng 9 | 27 | – | – |
| Tháng 10 | 26 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 23 | – | – |
| Tháng 12 | 17 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 180 | 185 | ▲ 2,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 77,3% | 71,4% | ▼ 7,6% |
| Tháng 2 | 61,9% | 54,6% | ▼ 11,9% |
| Tháng 3 | 76,9% | 36,4% | ▼ 52,7% |
| Tháng 4 | 73,1% | 68,0% | ▼ 7,0% |
| Tháng 5 | 77,3% | 80,0% | ▲ 3,5% |
| Tháng 6 | 71,4% | 61,5% | ▼ 13,8% |
| Tháng 7 | 61,1% | 57,1% | ▼ 6,5% |
| Tháng 8 | 82,8% | – | – |
| Tháng 9 | 63,0% | – | – |
| Tháng 10 | 41,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 60,9% | – | – |
| Tháng 12 | 62,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 71,3% | 61,3% | ▼ 14,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 2 | 3 | 2 | ▼ 33,3% |
| Tháng 3 | 0 | 5 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 5 | 3 | ▼ 40,0% |
| Tháng 7 | 10 | 9 | ▼ 10,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 24 | 23 | ▼ 4,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 90,9% 499
- Bị huỷ 9,1% 50
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DCA LGA Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay LaGuardia | 345 | 28,8 phút | 66,7% | 407 |
| BOS LGA Sân bay quốc tế Logan – Sân bay LaGuardia | 296 | 33,0 phút | 51,3% | 83 |
| DCA BOS Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Logan | 641 | -5,2 phút | 96,8% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 11/2024 | 25 | 25 | 80,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 20 | 20 | 60,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 24 | 22 | 77,3% | 2 |
| tháng 2/2025 | 24 | 21 | 61,9% | 3 |
| tháng 3/2025 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 73,1% | 0 |
| tháng 5/2025 | 26 | 22 | 77,3% | 4 |
| tháng 6/2025 | 26 | 21 | 71,4% | 5 |
| tháng 7/2025 | 28 | 18 | 61,1% | 10 |
| tháng 8/2025 | 29 | 29 | 82,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 27 | 27 | 63,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 26 | 24 | 41,7% | 2 |
| tháng 11/2025 | 23 | 23 | 60,9% | 0 |
| tháng 12/2025 | 17 | 16 | 62,5% | 1 |
| tháng 1/2026 | 24 | 21 | 71,4% | 3 |
| tháng 2/2026 | 24 | 22 | 54,6% | 2 |
| tháng 3/2026 | 27 | 22 | 36,4% | 5 |
| tháng 4/2026 | 26 | 25 | 68,0% | 1 |
| tháng 5/2026 | 25 | 25 | 80,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 29 | 26 | 61,5% | 3 |
| tháng 7/2026 | 30 | 21 | 57,1% | 9 |