YX5819
YX5819 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là New York – Boston. Trong 605 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 69,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ69,0%trên 605 chuyến
- Chậm trung bình20,8 phút
- Tháng 7/202628▲ 3,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,0%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 29 | 26 | ▼ 10,3% |
| Tháng 2 | 28 | 24 | ▼ 14,3% |
| Tháng 3 | 31 | 27 | ▼ 12,9% |
| Tháng 4 | 45 | 28 | ▼ 37,8% |
| Tháng 5 | 32 | 26 | ▼ 18,8% |
| Tháng 6 | 26 | 27 | ▲ 3,8% |
| Tháng 7 | 27 | 28 | ▲ 3,7% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 23 | – | – |
| Tháng 12 | 26 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 218 | 186 | ▼ 14,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 92,9% | 75,0% | ▼ 19,2% |
| Tháng 2 | 92,9% | 77,3% | ▼ 16,8% |
| Tháng 3 | 74,2% | 66,7% | ▼ 10,1% |
| Tháng 4 | 75,6% | 53,6% | ▼ 29,1% |
| Tháng 5 | 60,0% | 72,0% | ▲ 20,0% |
| Tháng 6 | 54,2% | 69,2% | ▲ 27,8% |
| Tháng 7 | 50,0% | 52,0% | ▲ 4,0% |
| Tháng 8 | 65,4% | – | – |
| Tháng 9 | 52,0% | – | – |
| Tháng 10 | 52,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 43,5% | – | – |
| Tháng 12 | 72,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 71,4% | 66,5% | ▼ 6,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 3 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 6 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 7 | 3 | 3 | 0,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 8 | 12 | ▲ 50,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,0% 581
- Bị huỷ 4,0% 24
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LGA BOS Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Logan | 296 | 29,0 phút | 59,9% | 376 |
| PIT DTW Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay quốc tế Detroit | 323 | 0,2 phút | 95,1% | 62 |
| BOS JFK Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 300 | 28,2 phút | 63,9% | 36 |
| BNA JFK Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 1.230 | 4,1 phút | 83,3% | 36 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 28 | 67,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 29 | 28 | 92,9% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 4/2025 | 45 | 45 | 75,6% | 0 |
| tháng 5/2025 | 32 | 30 | 60,0% | 2 |
| tháng 6/2025 | 26 | 24 | 54,2% | 2 |
| tháng 7/2025 | 27 | 24 | 50,0% | 3 |
| tháng 8/2025 | 26 | 26 | 65,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 25 | 52,0% | 1 |
| tháng 10/2025 | 27 | 25 | 52,0% | 2 |
| tháng 11/2025 | 23 | 23 | 43,5% | 0 |
| tháng 12/2025 | 26 | 25 | 72,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 26 | 24 | 75,0% | 2 |
| tháng 2/2026 | 24 | 22 | 77,3% | 2 |
| tháng 3/2026 | 27 | 24 | 66,7% | 3 |
| tháng 4/2026 | 28 | 28 | 53,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 26 | 25 | 72,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 27 | 26 | 69,2% | 1 |
| tháng 7/2026 | 28 | 25 | 52,0% | 3 |