YX5742
YX5742 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 5 đường bay, nhiều nhất là New York – Washington. Trong 873 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 87,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ87,6%trên 873 chuyến
- Chậm trung bình4,5 phút
- Tháng 7/202658▲ 7,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,7%
- Các chặng mang số hiệu này5
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 32 | 54 | ▲ 68,8% |
| Tháng 2 | 28 | 52 | ▲ 85,7% |
| Tháng 3 | 31 | 61 | ▲ 96,8% |
| Tháng 4 | 30 | 42 | ▲ 40,0% |
| Tháng 5 | 31 | 56 | ▲ 80,6% |
| Tháng 6 | 47 | 60 | ▲ 27,7% |
| Tháng 7 | 54 | 58 | ▲ 7,4% |
| Tháng 8 | 48 | – | – |
| Tháng 9 | 27 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 23 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 253 | 383 | ▲ 51,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 90,0% | 92,0% | ▲ 2,2% |
| Tháng 2 | 88,5% | 89,4% | ▲ 1,0% |
| Tháng 3 | 83,9% | 81,8% | ▼ 2,4% |
| Tháng 4 | 93,3% | 88,1% | ▼ 5,6% |
| Tháng 5 | 93,6% | 92,9% | ▼ 0,7% |
| Tháng 6 | 89,4% | 86,7% | ▼ 3,0% |
| Tháng 7 | 88,5% | 75,9% | ▼ 14,2% |
| Tháng 8 | 95,5% | – | – |
| Tháng 9 | 74,1% | – | – |
| Tháng 10 | 72,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 87,0% | – | – |
| Tháng 12 | 85,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 89,6% | 86,7% | ▼ 3,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 2 | 5 | ▲ 150,0% |
| Tháng 3 | 0 | 6 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 8 | 4 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 6 | 19 | ▲ 216,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,3% 841
- Bị huỷ 3,7% 32
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LGA DCA Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 345 | 1,4 phút | 91,3% | 461 |
| DCA LGA Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay LaGuardia | 345 | 11,8 phút | 81,1% | 176 |
| LGA BOS Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Logan | 296 | 13,2 phút | 74,1% | 84 |
| CLT LGA Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay LaGuardia | 875 | 5,9 phút | 89,3% | 77 |
| LGA CLT Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 875 | -3,8 phút | 93,0% | 75 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 33 | 33 | 87,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 32 | 30 | 90,0% | 2 |
| tháng 2/2025 | 28 | 26 | 88,5% | 2 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 47 | 47 | 89,4% | 0 |
| tháng 7/2025 | 54 | 52 | 88,5% | 2 |
| tháng 8/2025 | 48 | 44 | 95,5% | 4 |
| tháng 9/2025 | 27 | 27 | 74,1% | 0 |
| tháng 10/2025 | 27 | 25 | 72,0% | 2 |
| tháng 11/2025 | 23 | 23 | 87,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 29 | 28 | 85,7% | 1 |
| tháng 1/2026 | 54 | 50 | 92,0% | 4 |
| tháng 2/2026 | 52 | 47 | 89,4% | 5 |
| tháng 3/2026 | 61 | 55 | 81,8% | 6 |
| tháng 4/2026 | 42 | 42 | 88,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 56 | 56 | 92,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 60 | 86,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 58 | 54 | 75,9% | 4 |