YX4361
YX4361 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 19 đường bay, nhiều nhất là Philadelphia – Columbus. Trong 599 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 80,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,9%trên 599 chuyến
- Chậm trung bình9,7 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,7%
- Các chặng mang số hiệu này19
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 32 | 31 | ▼ 3,1% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 32 | 13 | ▼ 59,4% |
| Tháng 5 | 31 | 21 | ▼ 32,3% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 215 | 185 | ▼ 14,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 90,6% | 79,3% | ▼ 12,5% |
| Tháng 2 | 88,9% | 84,0% | ▼ 5,5% |
| Tháng 3 | 83,9% | 73,3% | ▼ 12,6% |
| Tháng 4 | 96,9% | 69,2% | ▼ 28,5% |
| Tháng 5 | 83,9% | 90,0% | ▲ 7,3% |
| Tháng 6 | 68,0% | 85,7% | ▲ 26,0% |
| Tháng 7 | 57,1% | 76,7% | ▲ 34,2% |
| Tháng 8 | 83,3% | – | – |
| Tháng 9 | 86,7% | – | – |
| Tháng 10 | 93,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 70,0% | – | – |
| Tháng 12 | 63,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 81,3% | 79,8% | ▼ 1,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 5 | 2 | ▼ 60,0% |
| Tháng 7 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 9 | 10 | ▲ 11,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,3% 577
- Bị huỷ 3,7% 22
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHL CMH Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 652 | 11,7 phút | 80,9% | 222 |
| DCA JFK Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 342 | 15,6 phút | 74,6% | 137 |
| LGA BOS Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Logan | 296 | 5,1 phút | 86,8% | 115 |
| ORD CLE Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins | 507 | 6,9 phút | 77,4% | 31 |
| MSP PHL Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Philadelphia | 1.574 | -6,1 phút | 96,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 23 | 23 | 87,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 23 | 23 | 82,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 32 | 32 | 90,6% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 88,9% | 1 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 32 | 32 | 96,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 25 | 68,0% | 5 |
| tháng 7/2025 | 31 | 28 | 57,1% | 3 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 30 | 93,3% | 1 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 30 | 63,3% | 1 |
| tháng 1/2026 | 31 | 29 | 79,3% | 2 |
| tháng 2/2026 | 28 | 25 | 84,0% | 3 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 73,3% | 1 |
| tháng 4/2026 | 13 | 13 | 69,2% | 0 |
| tháng 5/2026 | 21 | 20 | 90,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 28 | 85,7% | 2 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 76,7% | 1 |