YX5743
YX5743 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là New York – Boston. Trong 543 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,3%trên 543 chuyến
- Chậm trung bình11,5 phút
- Tháng 7/202631
- Bị huỷ7,6%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 26 | 41 | ▲ 57,7% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 24 | 47 | ▲ 95,8% |
| Tháng 4 | 22 | 38 | ▲ 72,7% |
| Tháng 5 | 26 | 31 | ▲ 19,2% |
| Tháng 6 | 9 | 30 | ▲ 233,3% |
| Tháng 7 | – | 31 | – |
| Tháng 8 | 5 | – | – |
| Tháng 9 | 25 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 23 | – | – |
| Tháng 12 | 21 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 88,0% | 79,0% | ▼ 10,3% |
| Tháng 2 | 88,9% | 92,3% | ▲ 3,8% |
| Tháng 3 | 95,8% | 66,7% | ▼ 30,4% |
| Tháng 4 | 95,2% | 73,7% | ▼ 22,6% |
| Tháng 5 | 68,0% | 66,7% | ▼ 2,0% |
| Tháng 6 | 66,7% | 60,0% | ▼ 10,0% |
| Tháng 7 | – | 72,7% | – |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | 60,9% | – | – |
| Tháng 10 | 64,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 76,2% | – | – |
| Tháng 12 | 57,1% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 2 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 11 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 6 | 0 | 5 | – |
| Tháng 7 | – | 9 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 92,4% 502
- Bị huỷ 7,6% 41
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LGA BOS Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Logan | 296 | 7,0 phút | 81,2% | 248 |
| JFK DCA Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 342 | 24,0 phút | 64,8% | 86 |
| LGA ORF Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Norfolk | 476 | 8,9 phút | 82,9% | 45 |
| LGA GRR Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Gerald R. Ford | 992 | 15,0 phút | 73,1% | 31 |
| GRR LGA Sân bay quốc tế Gerald R. Ford – Sân bay LaGuardia | 992 | 19,0 phút | 64,0% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 11/2024 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 18 | 18 | 83,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 26 | 25 | 88,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 88,9% | 1 |
| tháng 3/2025 | 24 | 24 | 95,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 22 | 21 | 95,2% | 1 |
| tháng 5/2025 | 26 | 25 | 68,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 9 | 9 | 66,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 25 | 23 | 60,9% | 2 |
| tháng 10/2025 | 27 | 25 | 64,0% | 2 |
| tháng 11/2025 | 23 | 21 | 76,2% | 2 |
| tháng 12/2025 | 21 | 21 | 57,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 41 | 38 | 79,0% | 3 |
| tháng 2/2026 | 28 | 26 | 92,3% | 2 |
| tháng 3/2026 | 47 | 36 | 66,7% | 11 |
| tháng 4/2026 | 38 | 38 | 73,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 30 | 66,7% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 25 | 60,0% | 5 |
| tháng 7/2026 | 31 | 22 | 72,7% | 9 |