YX5724
YX5724 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 7 đường bay, nhiều nhất là New York – Washington. Trong 556 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 66,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ66,5%trên 556 chuyến
- Chậm trung bình24,3 phút
- Tháng 7/202627▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ5,0%
- Các chặng mang số hiệu này7
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 24 | 24 | 0,0% |
| Tháng 2 | 24 | 24 | 0,0% |
| Tháng 3 | 26 | 27 | ▲ 3,8% |
| Tháng 4 | 26 | 26 | 0,0% |
| Tháng 5 | 30 | 28 | ▼ 6,7% |
| Tháng 6 | 27 | 28 | ▲ 3,7% |
| Tháng 7 | 27 | 27 | 0,0% |
| Tháng 8 | 29 | – | – |
| Tháng 9 | 24 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 23 | – | – |
| Tháng 12 | 19 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 184 | 184 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 72,7% | 77,3% | ▲ 6,2% |
| Tháng 2 | 17,4% | 72,7% | ▲ 318,2% |
| Tháng 3 | 46,2% | 38,1% | ▼ 17,4% |
| Tháng 4 | 73,1% | 80,8% | ▲ 10,5% |
| Tháng 5 | 65,5% | 75,0% | ▲ 14,5% |
| Tháng 6 | 84,6% | 58,3% | ▼ 31,1% |
| Tháng 7 | 77,8% | 57,1% | ▼ 26,5% |
| Tháng 8 | 89,7% | – | – |
| Tháng 9 | 52,2% | – | – |
| Tháng 10 | 42,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 59,1% | – | – |
| Tháng 12 | 57,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 62,5% | 65,6% | ▲ 5,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 2 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 6 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 7 | 0 | 6 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 20 | ▲ 300,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,0% 528
- Bị huỷ 5,0% 28
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LGA DCA Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 345 | 22,9 phút | 65,5% | 376 |
| BOS LGA Sân bay quốc tế Logan – Sân bay LaGuardia | 296 | 37,9 phút | 48,8% | 84 |
| LGA CLT Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 875 | 18,0 phút | 84,2% | 83 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 18 | 18 | 83,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 24 | 22 | 72,7% | 2 |
| tháng 2/2025 | 24 | 23 | 17,4% | 1 |
| tháng 3/2025 | 26 | 26 | 46,2% | 0 |
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 73,1% | 0 |
| tháng 5/2025 | 30 | 29 | 65,5% | 1 |
| tháng 6/2025 | 27 | 26 | 84,6% | 1 |
| tháng 7/2025 | 27 | 27 | 77,8% | 0 |
| tháng 8/2025 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 24 | 23 | 52,2% | 1 |
| tháng 10/2025 | 27 | 26 | 42,3% | 1 |
| tháng 11/2025 | 23 | 22 | 59,1% | 1 |
| tháng 12/2025 | 19 | 19 | 57,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 24 | 22 | 77,3% | 2 |
| tháng 2/2026 | 24 | 22 | 72,7% | 2 |
| tháng 3/2026 | 27 | 21 | 38,1% | 6 |
| tháng 4/2026 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 28 | 24 | 58,3% | 4 |
| tháng 7/2026 | 27 | 21 | 57,1% | 6 |