YX5757
YX5757 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là New York – Boston. Trong 472 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 5/2026, 81,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,8%trên 472 chuyến
- Chậm trung bình9,4 phút
- Tháng 5/202616▼ 15,8%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ3,2%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 25 | 2 | ▼ 92,0% |
| Tháng 2 | 20 | 4 | ▼ 80,0% |
| Tháng 3 | 25 | 25 | 0,0% |
| Tháng 4 | 26 | 30 | ▲ 15,4% |
| Tháng 5 | 19 | 16 | ▼ 15,8% |
| Tháng 6 | 44 | – | – |
| Tháng 7 | 52 | – | – |
| Tháng 8 | 50 | – | – |
| Tháng 9 | 35 | – | – |
| Tháng 10 | 26 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 23 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 115 | 77 | ▼ 33,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 95,8% | 100,0% | ▲ 4,4% |
| Tháng 2 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 3 | 92,0% | 75,0% | ▼ 18,5% |
| Tháng 4 | 96,2% | 70,0% | ▼ 27,2% |
| Tháng 5 | 94,7% | 100,0% | ▲ 5,6% |
| Tháng 6 | 75,0% | – | – |
| Tháng 7 | 70,0% | – | – |
| Tháng 8 | 85,4% | – | – |
| Tháng 9 | 81,8% | – | – |
| Tháng 10 | 66,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 55,0% | – | – |
| Tháng 12 | 0,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T5) | 95,7% | 89,0% | ▼ 7,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 2 | – | – |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 2 | 2 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,8% 457
- Bị huỷ 3,2% 15
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 11/11/2024 → 20/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LGA BOS Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Logan | 296 | 8,9 phút | 84,4% | 163 |
| MCI BOS Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay quốc tế Logan | 2.017 | 12,5 phút | 78,2% | 80 |
| BOS MCI Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Kansas City | 2.017 | 14,0 phút | 75,6% | 80 |
| JFK PIT Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế Pittsburgh | 545 | 14,9 phút | 68,6% | 36 |
| JFK BNA Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế Nashville | 1.230 | 4,8 phút | 88,9% | 36 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 18 | 18 | 88,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 25 | 24 | 95,8% | 1 |
| tháng 2/2025 | 20 | 19 | 100,0% | 1 |
| tháng 3/2025 | 25 | 25 | 92,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 19 | 19 | 94,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 44 | 44 | 75,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 52 | 50 | 70,0% | 2 |
| tháng 8/2025 | 50 | 48 | 85,4% | 2 |
| tháng 9/2025 | 35 | 33 | 81,8% | 2 |
| tháng 10/2025 | 26 | 24 | 66,7% | 2 |
| tháng 11/2025 | 23 | 20 | 55,0% | 3 |
| tháng 12/2025 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 2 | 1 | 100,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 25 | 24 | 75,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 16 | 16 | 100,0% | 0 |